Danh sách dạngMỤC TIÊUCách xử lý dạng 9
Chọn từ hoặc cấu trúc giúp câu hoàn chỉnh cả về nghĩa lẫn ngữ pháp.
- 01Đọc phần ngay trước và sau chỗ trống.
- 02Đoán loại từ hoặc cấu trúc cần điền.
- 03Loại đáp án sai ngữ pháp trước, rồi so nghĩa.
자신음식아이공기그런데보통그림기린독자경우병원상품시장여러최근취재관심눈물
| Từ | Nghĩa | Số lần |
|---|
| 자신 | tự thân, chính mình, tự mình | 15 |
| 음식 | thức ăn, đồ ăn | 12 |
| 아이 | trẻ em, trẻ nhỏ, đứa trẻ, đứa bé, em bé | 11 |
| 공기 | gonggi; viên đá hay viên sỏi (dùng để chơi trò chơi tung hứng) | 10 |
| 그런데 | nhưng mà, thế nhưng | 10 |
| 보통 | sự bình thường, sự phổ thông | 10 |
| 그림 | tranh vẽ | 8 |
| 기린 | hươu cao cổ | 8 |
| 독자 | độc giả, bạn đọc | 8 |
| 경우 | trường hợp, hoàn cảnh | 7 |
| 병원 | bệnh viện | 7 |
| 상품 | thương phẩm, hàng hoá | 7 |
| 시장 | chợ | 7 |
| 여러 | nhiều | 7 |
| 최근 | Gần đây | 7 |
| 취재 | sự lấy tin, sự lấy thông tin | 7 |
| 관심 | mối quan tâm | 6 |
| 눈물 | nước mắt | 6 |
| 다른 | khác | 6 |
| 바로 | thẳng | 6 |
| 선글라스 | kính mát, kính râm | 6 |
| 스케이트 | giày trượt băng | 6 |
| 정도 | mức độ, độ, mức | 6 |
| 주는 | cho | 6 |
| 환경 | môi trường | 6 |
| 계획 | kế hoạch | 5 |
| 고무 | cao su | 5 |
| 렌즈 | thấu kính | 5 |
| 방법 | phương pháp | 5 |
|
-(으)면서-(으)려고-아/어지다-게 하다-기 위해서-기에-도록-아/어야-(으)ㄹ 때-게 되다
| Mẫu | Nghĩa | Số lần |
|---|
| -(으)면서 | trong khi, vừa… vừa | 21 |
| -(으)려고 | định, để | 11 |
| -아/어지다 | trở nên | 10 |
| -게 하다 | làm cho, khiến | 9 |
| -기 위해서 | để, nhằm | 8 |
| -기에 | vì, xét thấy | 7 |
| -도록 | để, cho đến mức | 6 |
| -아/어야 | phải, chỉ khi | 6 |
| -(으)ㄹ 때 | khi | 5 |
| -게 되다 | trở thành, được dẫn đến | 5 |
| -았/었던 | đã từng (hồi tưởng) | 5 |
| -(으)며 | và, đồng thời | 4 |
| -아/어도 | dù, cho dù | 4 |
| -(으)려면 | nếu muốn | 3 |
| -기 때문에 | bởi vì | 3 |
| -다면 | nếu như | 3 |
| -고자 | nhằm, định | 2 |
| -는 데 | trong việc, nhưng | 2 |
| -아/어야 하다 | phải | 2 |
| -(으)ㄴ/는 것 같다 | có vẻ như | 1 |
| -(으)ㄴ/는 반면 | trong khi, trái lại | 1 |
| -(으)ㄴ/는 반면에 | trái lại, trong khi | 1 |
| -(으)ㄴ/는지 | liệu, không biết rằng | 1 |
| -(으)ㄹ 수 있다 |
Câu hỏi trên tất cả các đề
- 제102회 (2025)câu 28, 29, 30, 31
- 제96회 (2024)câu 32, 33, 34
- 제91회 (2023)câu 28, 29, 30, 31
- 제83회 (2022)câu 28, 29, 30, 31
- 제64회 (2019)câu 28, 29, 30, 31
- 제60회 (2018)câu 28, 29, 30, 31
- 제52회 (2017)câu 28, 29, 30, 31
- 제47회 (2016)câu 28, 29, 30, 31
- 제41회 (2015)câu 28, 29, 30, 31
- 제37회 (2014)câu 28, 29, 30, 31
- 제36회 (2014)câu 28, 29, 30, 31
- 제35회 (2014)câu 28, 29, 30, 31