Danh sách dạngMỤC TIÊUCách xử lý dạng 8
Chọn ý bao quát toàn bộ đoạn, không chỉ một chi tiết đúng.
- 01Đọc câu đầu và câu cuối.
- 02Gạch từ khóa được nhắc lại.
- 03Loại đáp án quá hẹp, quá rộng hoặc trái giọng điệu.
기사신문제목드라마정부대책매출부동산인기선수효과연휴시청률정책포도주간판거래놀이공원
| Từ | Nghĩa | Số lần |
|---|
| 기사 | người lái xe, người lái máy, người điều khiển máy chuyên nghiệp | 33 |
| 신문 | báo, báo chí | 33 |
| 제목 | đề mục, tên, tiêu đề, tựa | 24 |
| 드라마 | kịch, phim truyền hình | 16 |
| 정부 | chính phủ | 15 |
| 대책 | đối sách, biện pháp đối phó | 13 |
| 매출 | việc bán hàng | 11 |
| 부동산 | bất động sản | 10 |
| 인기 | được ưa thích, được mến mộ, được nhiều người biết đến | 10 |
| 선수 | tuyển thủ, cầu thủ, vận động viên | 9 |
| 효과 | hiệu quả | 9 |
| 연휴 | sự nghỉ dài ngày, kỳ nghỉ dài ngày | 8 |
| 시청률 | tỉ lệ người xem | 7 |
| 정책 | chính sách | 7 |
| 포도주 | rượu nho | 7 |
| 간판 | bảng hiệu | 6 |
| 거래 | sự giao dịch | 6 |
| 놀이공원 | công viên trò chơi | 6 |
| 메달 | huy chương | 6 |
| 사랑 | tình yêu | 6 |
| 소비 | sự tiêu dùng, sự tiêu xài | 6 |
| 시장 | chợ | 6 |
| 음악 | âm nhạc | 6 |
| 한국 | Hàn Quốc | 6 |
| 가방 | túi xách, giỏ xách, ba lô | 5 |
| 가수 | ca sĩ | 5 |
| 건강 | sự khỏe mạnh, sức khỏe | 5 |
| 경기 | trận thi đấu, việc thi thố | 5 |
|
-(으)면서-아/어지다-기 위해서-(으)려고-아/어야-(으)ㄴ 덕분에-(으)며-게 되다-기에-다가
| Mẫu | Nghĩa | Số lần |
|---|
| -(으)면서 | trong khi, vừa… vừa | 17 |
| -아/어지다 | trở nên | 7 |
| -기 위해서 | để, nhằm | 6 |
| -(으)려고 | định, để | 4 |
| -아/어야 | phải, chỉ khi | 3 |
| -(으)ㄴ 덕분에 | nhờ vào | 2 |
| -(으)며 | và, đồng thời | 2 |
| -게 되다 | trở thành, được dẫn đến | 2 |
| -기에 | vì, xét thấy | 2 |
| -다가 | đang làm thì, rồi chuyển sang | 2 |
| -도록 | để, cho đến mức | 2 |
| -(으)ㄹ 때 | khi | 1 |
| -(으)ㄹ 수 있다 | có thể | 1 |
| -(으)려면 | nếu muốn | 1 |
| -고자 | nhằm, định | 1 |
| -기 때문에 | bởi vì | 1 |
| -는 데 | trong việc, nhưng | 1 |
| -는 한 | chừng nào còn | 1 |
| -다 보니 | làm mãi rồi nhận ra | 1 |
| -더라도 | dù, cho dù | 1 |
| -아/어도 | dù, cho dù | 1 |
Câu hỏi trên tất cả các đề
- 제102회 (2025)câu 25, 26, 27
- 제96회 (2024)câu 28, 29, 30, 31
- 제91회 (2023)câu 25, 26, 27
- 제83회 (2022)câu 25, 26, 27
- 제64회 (2019)câu 25, 26, 27
- 제60회 (2018)câu 25, 26, 27
- 제52회 (2017)câu 25, 26, 27
- 제47회 (2016)câu 25, 26, 27
- 제41회 (2015)câu 25, 26, 27
- 제37회 (2014)câu 25, 26, 27
- 제36회 (2014)câu 25, 26, 27
- 제35회 (2014)câu 25, 26, 27