Danh sách dạng TOPIK II → Đọc
Dạng 7Đọc hiểu yêu cầu
다음을 읽고 물음에 답하십시오.
- Câu hỏi
- 69 câu
- Kỳ thi
- 12 đề
MỤC TIÊUCách xử lý dạng 7
Xác định chính xác đề đang hỏi gì trước khi xử lý nội dung.
- 01Đọc câu lệnh và xác định nhiệm vụ.
- 02Tìm bằng chứng trực tiếp trong câu hoặc đoạn.
- 03Loại đáp án mâu thuẫn trước khi chọn.
나는아버지아이과일마음밑줄부분생각선택심정자주회사서울안내견정보최근그런데문자
| Từ | Nghĩa | Số lần |
|---|
| 나는 | nhú, mọc, ló | 42 |
| 아버지 | cha, ba, bố | 33 |
| 아이 | trẻ em, trẻ nhỏ, đứa trẻ, đứa bé, em bé | 18 |
| 과일 | trái cây, hoa quả | 11 |
| 마음 | lòng, tâm trí | 11 |
| 밑줄 | gạch dưới | 11 |
| 부분 | bộ phận, phần | 11 |
| 생각 | sự suy nghĩ | 11 |
| 선택 | việc lựa chọn, việc chọn lựa | 10 |
| 심정 | tâm trạng, tâm tư | 10 |
| 자주 | thường xuyên, hay | 10 |
| 회사 | công ty | 10 |
| 서울 | thủ đô | 9 |
| 안내견 | chó dẫn đường | 9 |
| 정보 | thông tin | 9 |
| 최근 | Gần đây | 9 |
| 그런데 | nhưng mà, thế nhưng | 8 |
| 문자 | văn tự, chữ viết | 8 |
| 식물 | thực vật | 8 |
| 오염 | sự ô nhiễm | 8 |
| 피해 | sự thiệt hại | 8 |
| 해파리 | sứa biển | 8 |
| 가족 | gia đình | 7 |
| 교육 | sự giáo dục | 7 |
| 노력 | sự cố gắng, sự nỗ lực | 7 |
| 도로 | đường, con đường, đường xá | 7 |
| 도움 | sự giúp đỡ | 7 |
| 많이 | nhiều | 7 |
| 비밀번호 | mật mã | 7 |
| 사람 | con người |
-(으)면서-(으)며-아/어야-아/어지다-(으)려고-기에-다가-(으)ㄹ 때-(으)려면-는 데
| Mẫu | Nghĩa | Số lần |
|---|
| -(으)면서 | trong khi, vừa… vừa | 18 |
| -(으)며 | và, đồng thời | 17 |
| -아/어야 | phải, chỉ khi | 16 |
| -아/어지다 | trở nên | 13 |
| -(으)려고 | định, để | 10 |
| -기에 | vì, xét thấy | 9 |
| -다가 | đang làm thì, rồi chuyển sang | 8 |
| -(으)ㄹ 때 | khi | 6 |
| -(으)려면 | nếu muốn | 6 |
| -는 데 | trong việc, nhưng | 6 |
| -기 위해서 | để, nhằm | 5 |
| -(으)ㄹ 수 있다 | có thể | 4 |
| -고 나서 | sau khi | 4 |
| -기 때문에 | bởi vì | 4 |
| -더니/-았/었더니 | sau khi/chứng kiến rồi | 4 |
| -도록 | để, cho đến mức | 4 |
| -기가 어렵다 | khó làm | 3 |
| -(으)ㄴ 덕분에 | nhờ vào | 2 |
| -(으)ㄴ/는 것 같다 | có vẻ như | 2 |
| -(으)ㄴ/는지 | liệu, không biết rằng | 2 |
| -(으)라고 하다 | bảo, yêu cầu rằng | 2 |
| -거나 | hoặc | 2 |
| -게 되다 | trở thành, được dẫn đến | 2 |
| -고 말다 |
Câu hỏi trên tất cả các đề
- 제102회 (2025)câu 19, 20, 21, 22, 23, 24
- 제96회 (2024)câu 25, 26, 27
- 제91회 (2023)câu 19, 20, 21, 22, 23, 24
- 제83회 (2022)câu 19, 20, 21, 22, 23, 24
- 제64회 (2019)câu 19, 20, 21, 22, 23, 24
- 제60회 (2018)câu 19, 20, 21, 22, 23, 24
- 제52회 (2017)câu 19, 20, 21, 22, 23, 24
- 제47회 (2016)câu 19, 20, 21, 22, 23, 24
- 제41회 (2015)câu 19, 20, 21, 22, 23, 24
- 제37회 (2014)câu 19, 20, 21, 22, 23, 24
- 제36회 (2014)câu 19, 20, 21, 22, 23, 24
- 제35회 (2014)câu 19, 20, 21, 22, 23, 24