Danh sách dạngMỤC TIÊUCách xử lý dạng 6
Chọn từ hoặc cấu trúc giúp câu hoàn chỉnh cả về nghĩa lẫn ngữ pháp.
- 01Đọc phần ngay trước và sau chỗ trống.
- 02Đoán loại từ hoặc cấu trúc cần điền.
- 03Loại đáp án sai ngữ pháp trước, rồi so nghĩa.
시간물건사람행동그런데나는많이아빠질문방식이런채소다리미많은보름달색깔손가락자신
| Từ | Nghĩa | Số lần |
|---|
| 시간 | thời gian | 10 |
| 물건 | đồ vật, đồ | 8 |
| 사람 | con người | 8 |
| 행동 | (sự) hành động | 8 |
| 그런데 | nhưng mà, thế nhưng | 7 |
| 나는 | nhú, mọc, ló | 7 |
| 많이 | nhiều | 7 |
| 아빠 | ba | 7 |
| 질문 | việc hỏi, việc chất vấn, câu hỏi | 7 |
| 방식 | phương thức | 6 |
| 이런 | như thế này | 6 |
| 채소 | rau củ quả, rau quả | 6 |
| 다리미 | bàn là, bàn ủi | 5 |
| 많은 | nhiều | 5 |
| 보름달 | trăng rằm | 5 |
| 색깔 | màu sắc | 5 |
| 손가락 | ngón tay | 5 |
| 자신 | tự thân, chính mình, tự mình | 5 |
| 정보 | thông tin | 5 |
| 직장 | cơ quan, nơi làm việc, chỗ làm | 5 |
| 초등학교 | trường tiểu học, trường cấp một | 5 |
| 타조 | đà điểu | 5 |
| 것도 | cái, điều | 4 |
| 경우 | trường hợp, hoàn cảnh | 4 |
| 계절 | mùa | 4 |
| 관계 | quan hệ | 4 |
| 기기 | máy móc thiết bị | 4 |
| 도움 | sự giúp đỡ | 4 |
| 따라 | theo, tùy theo | 4 |
| 따라서 | theo đó, do đó |
-아/어야-(으)면서-(으)ㄹ 때-게 하다-기 위해서-는 데-아/어지다-기 때문에-기에-(으)ㄹ 수 있다
| Mẫu | Nghĩa | Số lần |
|---|
| -아/어야 | phải, chỉ khi | 12 |
| -(으)면서 | trong khi, vừa… vừa | 9 |
| -(으)ㄹ 때 | khi | 6 |
| -게 하다 | làm cho, khiến | 6 |
| -기 위해서 | để, nhằm | 6 |
| -는 데 | trong việc, nhưng | 6 |
| -아/어지다 | trở nên | 6 |
| -기 때문에 | bởi vì | 5 |
| -기에 | vì, xét thấy | 5 |
| -(으)ㄹ 수 있다 | có thể | 4 |
| -(으)려면 | nếu muốn | 4 |
| -거나 | hoặc | 4 |
| -게 되다 | trở thành, được dẫn đến | 4 |
| -도록 | để, cho đến mức | 4 |
| -(으)ㄴ/는지 | liệu, không biết rằng | 2 |
| -(으)며 | và, đồng thời | 2 |
| -(으)므로 | bởi vì | 2 |
| -기 쉽다 | dễ có khả năng | 2 |
| -기로 하다 | quyết định | 2 |
| -다 보면 | nếu cứ làm thì | 2 |
| -다가 | đang làm thì, rồi chuyển sang | 2 |
| -다면 | nếu như | 2 |
| -아/어도 | dù, cho dù | 2 |
| -자마자 | ngay sau khi | 2 |
Câu hỏi trên tất cả các đề
- 제102회 (2025)câu 16, 17, 18
- 제96회 (2024)câu 19, 20, 21, 22, 23, 24
- 제91회 (2023)câu 16, 17, 18
- 제83회 (2022)câu 16, 17, 18
- 제64회 (2019)câu 16, 17, 18
- 제60회 (2018)câu 16, 17, 18
- 제52회 (2017)câu 16, 17, 18
- 제47회 (2016)câu 16, 17, 18
- 제41회 (2015)câu 16, 17, 18
- 제37회 (2014)câu 16, 17, 18
- 제36회 (2014)câu 16, 17, 18
- 제35회 (2014)câu 16, 17, 18