Danh sách dạngMỤC TIÊUCách xử lý dạng 5
Khôi phục trình tự tự nhiên của câu hoặc đoạn văn.
- 01Xác định câu mở đầu.
- 02Ghép các cặp có từ nối hoặc nội dung tiếp nối.
- 03Đọc lại toàn đoạn để kiểm tra mạch logic.
생각시간회사나는석유아이요금좋다구매규칙그런데다른단위모래시계미역국반품보고복숭아
| Từ | Nghĩa | Số lần |
|---|
| 생각 | sự suy nghĩ | 9 |
| 시간 | thời gian | 6 |
| 회사 | công ty | 6 |
| 나는 | nhú, mọc, ló | 5 |
| 석유 | dầu hỏa, dầu lửa | 5 |
| 아이 | trẻ em, trẻ nhỏ, đứa trẻ, đứa bé, em bé | 5 |
| 요금 | chi phí, cước phí | 5 |
| 좋다 | tốt, ngon, hay, đẹp | 5 |
| 구매 | sự mua, việc mua | 4 |
| 규칙 | quy tắc | 4 |
| 그런데 | nhưng mà, thế nhưng | 4 |
| 다른 | khác | 4 |
| 단위 | đơn vị | 4 |
| 모래시계 | đồng hồ cát | 4 |
| 미역국 | miyeokguk; canh rong biển | 4 |
| 반품 | trả hàng, sự gửi trả lại sản phẩm, hàng trả lại, sản phẩm trả lại | 4 |
| 보고 | việc báo cáo | 4 |
| 복숭아 | quả đào | 4 |
| 비용 | chi phí | 4 |
| 신발 | giày dép | 4 |
| 아들 | con trai | 4 |
| 아주머니 | cô, dì | 4 |
| 이불 | chăn | 4 |
| 정부 | chính phủ | 4 |
| 회식 | sự họp mặt ăn uống; buổi họp mặt ăn uống, buổi liên hoan | 4 |
| 가지 | quả cà tím, cây cà tím | 3 |
| 강물 | nước sông | 3 |
| 경우 | trường hợp, hoàn cảnh | 3 |
| 그런 | như vậy | 3 |
|
-(으)면서-기 위해서-아/어지다-(으)ㄹ 때-(으)려고-기에-아/어야-(으)ㄹ 수 있다-게 하다-다가
| Mẫu | Nghĩa | Số lần |
|---|
| -(으)면서 | trong khi, vừa… vừa | 8 |
| -기 위해서 | để, nhằm | 6 |
| -아/어지다 | trở nên | 6 |
| -(으)ㄹ 때 | khi | 5 |
| -(으)려고 | định, để | 4 |
| -기에 | vì, xét thấy | 4 |
| -아/어야 | phải, chỉ khi | 4 |
| -(으)ㄹ 수 있다 | có thể | 3 |
| -게 하다 | làm cho, khiến | 3 |
| -다가 | đang làm thì, rồi chuyển sang | 3 |
| -(으)ㄴ/는지 | liệu, không biết rằng | 2 |
| -(으)ㄹ수록 | càng… càng | 2 |
| -(으)며 | và, đồng thời | 2 |
| -(으)므로 | bởi vì | 2 |
| -거나 | hoặc | 2 |
| -게 되다 | trở thành, được dẫn đến | 2 |
| -고자 | nhằm, định | 2 |
| -아/어도 | dù, cho dù | 2 |
| -(으)ㄴ 덕분에 | nhờ vào | 1 |
| -(으)ㄹ 수 없다 | không thể | 1 |
| -(으)려면 | nếu muốn | 1 |
| -고 보니 | sau khi làm mới thấy | 1 |
| -기 때문에 | bởi vì | 1 |
| -는 데도 | mặc dù |
Câu hỏi trên tất cả các đề
- 제102회 (2025)câu 13, 14, 15
- 제96회 (2024)câu 16, 17, 18
- 제91회 (2023)câu 13, 14, 15
- 제83회 (2022)câu 13, 14, 15
- 제64회 (2019)câu 13, 14, 15
- 제60회 (2018)câu 13, 14, 15
- 제52회 (2017)câu 13, 14, 15
- 제47회 (2016)câu 13, 14, 15
- 제41회 (2015)câu 13, 14, 15
- 제37회 (2014)câu 13, 14, 15
- 제36회 (2014)câu 13, 14, 15
- 제35회 (2014)câu 13, 14, 15