Danh sách dạngMỤC TIÊUCách xử lý dạng 2
Tìm cách diễn đạt giữ nguyên ý và sắc thái của phần được hỏi.
- 01Diễn đạt phần được hỏi bằng lời đơn giản.
- 02So từng đáp án về nghĩa và sắc thái.
- 03Loại đáp án chỉ giống từ nhưng khác ý.
밑줄부분비슷한의미대신없다대로바람동안일어나나는돕는만큼보니사이서울수도정도
| Từ | Nghĩa | Số lần |
|---|
| 밑줄 | gạch dưới | 20 |
| 부분 | bộ phận, phần | 20 |
| 비슷한 | tương tự | 20 |
| 의미 | ý nghĩa, nghĩa | 20 |
| 대신 | sự thay thế | 6 |
| 없다 | không có, không tồn tại | 5 |
| 대로 | giống như | 4 |
| 바람 | gió | 4 |
| 동안 | trong, trong suốt, trong khoảng | 3 |
| 일어나 | dậy | 3 |
| 나는 | nhú, mọc, ló | 2 |
| 돕는 | giúp, giúp đỡ | 2 |
| 만큼 | bằng | 2 |
| 보니 | thử | 2 |
| 사이 | khoảng cách, cự li | 2 |
| 서울 | thủ đô | 2 |
| 수도 | đường ống nước, ống dẫn nước | 2 |
| 정도 | mức độ, độ, mức | 2 |
| 가격 | giá cả, giá | 1 |
| 같다 | giống | 1 |
| 같이 | cùng | 1 |
| 거의 | hầu hết, gần như | 1 |
| 건강 | sự khỏe mạnh, sức khỏe | 1 |
| 것만 | cái, điều | 1 |
| 경기 | trận thi đấu, việc thi thố | 1 |
| 계속 | sự liên tục | 1 |
| 공연 | sự công diễn, sự biểu diễn | 1 |
| 관리 | sự quản lý | 1 |
| 교실 | phòng học, lớp học | 1 |
| 기차 | tàu hoả, xe lửa |
-(으)ㄴ/는 대신에-(으)ㄴ/는 바람에-기 나름이다-(으)ㄴ/는 대로-고자-기 위해서-기에-기 마련이다-기만 하다-는 동안
| Mẫu | Nghĩa | Số lần |
|---|
| -(으)ㄴ/는 대신에 | thay vì, đổi lại | 4 |
| -(으)ㄴ/는 바람에 | vì một tình huống bất ngờ | 4 |
| -기 나름이다 | tùy vào cách | 4 |
| -(으)ㄴ/는 대로 | theo như, ngay khi | 3 |
| -고자 | nhằm, định | 3 |
| -기 위해서 | để, nhằm | 3 |
| -기에 | vì, xét thấy | 3 |
| -기 마련이다 | chắc chắn, vốn dĩ | 2 |
| -기만 하다 | chỉ làm | 2 |
| -는 동안 | trong khi | 2 |
| -더라도 | dù, cho dù | 2 |
| -(으)ㄴ/는 반면 | trong khi, trái lại | 1 |
| -(으)ㄴ/는 반면에 | trái lại, trong khi | 1 |
| -(으)ㄴ/는 셈이다 | coi như | 1 |
| -(으)ㄴ/는 척하다 | giả vờ | 1 |
| -(으)ㄴ/는 탓에 | do, tại (kết quả xấu) | 1 |
| -(으)ㄴ/는지 | liệu, không biết rằng | 1 |
| -(으)니까 | vì, khi | 1 |
| -(으)ㄹ 리가 없다 | không thể nào | 1 |
| -(으)ㄹ 뿐이다 | chỉ là | 1 |
| -기는 하지만 | tuy… nhưng | 1 |
| -는 김에 | nhân tiện | 1 |
| -는 편이다 |
Câu hỏi trên tất cả các đề
- 제102회 (2025)câu 3, 4
- 제96회 (2024)câu 5, 6, 7, 8
- 제91회 (2023)câu 3, 4
- 제83회 (2022)câu 3, 4
- 제64회 (2019)câu 3, 4
- 제60회 (2018)câu 3, 4
- 제52회 (2017)câu 3, 4
- 제47회 (2016)câu 3, 4
- 제41회 (2015)câu 3, 4
- 제37회 (2014)câu 3, 4
- 제36회 (2014)câu 3, 4
- 제35회 (2014)câu 3, 4