Danh sách dạngMỤC TIÊUCách xử lý dạng 1
Chọn từ hoặc cấu trúc giúp câu hoàn chỉnh cả về nghĩa lẫn ngữ pháp.
- 01Đọc phần ngay trước và sau chỗ trống.
- 02Đoán loại từ hoặc cấu trúc cần điền.
- 03Loại đáp án sai ngữ pháp trước, rồi so nghĩa.
친구나는내일동생많이보니보다시간아침이사일찍점점한국가구가을가족같다같이
| Từ | Nghĩa | Số lần |
|---|
| 친구 | bạn | 3 |
| 나는 | nhú, mọc, ló | 2 |
| 내일 | ngày mai | 2 |
| 동생 | em | 2 |
| 많이 | nhiều | 2 |
| 보니 | thử | 2 |
| 보다 | nhìn, ngắm, xem | 2 |
| 시간 | thời gian | 2 |
| 아침 | sáng sớm | 2 |
| 이사 | sự chuyển chỗ ở, sự chuyển nhà | 2 |
| 일찍 | sớm | 2 |
| 점점 | dần dần, dần | 2 |
| 한국 | Hàn Quốc | 2 |
| 가구 | đồ nội thất | 1 |
| 가을 | mùa thu | 1 |
| 가족 | gia đình | 1 |
| 같다 | giống | 1 |
| 같이 | cùng | 1 |
| 김밥 | Gimbap, món cơm cuộn rong biển | 1 |
| 꽃이 | hoa, cây hoa | 1 |
| 나뭇잎 | lá cây | 1 |
| 놀이공원 | công viên trò chơi | 1 |
| 대신 | sự thay thế | 1 |
| 대학교 | trường đại học | 1 |
| 덕분 | nhờ vào, nhờ ơn, nhờ sự giúp đỡ | 1 |
| 도서관 | thư viện | 1 |
| 동네 | làng xóm, thôn xóm, khu phố | 1 |
| 마음 | lòng, tâm trí | 1 |
| 무슨 | gì | 1 |
| 문화 | văn hóa | 1 |
| 미리 |
-거나-(으)려고-도록-다가-더니/-았/었더니-(으)려면-고 나서-아/어도-(으)니까-(으)면서
| Mẫu | Nghĩa | Số lần |
|---|
| -거나 | hoặc | 8 |
| -(으)려고 | định, để | 5 |
| -도록 | để, cho đến mức | 5 |
| -다가 | đang làm thì, rồi chuyển sang | 4 |
| -더니/-았/었더니 | sau khi/chứng kiến rồi | 4 |
| -(으)려면 | nếu muốn | 3 |
| -고 나서 | sau khi | 3 |
| -아/어도 | dù, cho dù | 3 |
| -(으)니까 | vì, khi | 2 |
| -(으)면서 | trong khi, vừa… vừa | 2 |
| -게 되다 | trở thành, được dẫn đến | 2 |
| -느라고 | vì mải làm nên | 2 |
| -는 편이다 | thuộc loại, khá là | 2 |
| -더라도 | dù, cho dù | 2 |
| -아/어야 | phải, chỉ khi | 2 |
| -(으)ㄴ 덕분에 | nhờ vào | 1 |
| -(으)ㄴ/는 대신에 | thay vì, đổi lại | 1 |
| -(으)ㄴ/는 바람에 | vì một tình huống bất ngờ | 1 |
| -(으)ㄹ 수 있다 | có thể | 1 |
| -(으)ㄹ 텐데 | chắc là, lẽ ra | 1 |
| -(으)며 | và, đồng thời | 1 |
| -곤 하다 | thường hay | 1 |
| -기로 하다 | quyết định | 1 |
|
Câu hỏi trên tất cả các đề
- 제102회 (2025)câu 1, 2
- 제96회 (2024)câu 1, 2, 3, 4
- 제91회 (2023)câu 1, 2
- 제83회 (2022)câu 1, 2
- 제64회 (2019)câu 1, 2
- 제60회 (2018)câu 1, 2
- 제52회 (2017)câu 1, 2
- 제47회 (2016)câu 1, 2
- 제41회 (2015)câu 1, 2
- 제37회 (2014)câu 1, 2
- 제36회 (2014)câu 1, 2
- 제35회 (2014)câu 1, 2