Danh sách dạngMỤC TIÊUCách xử lý dạng 12
Chọn từ hoặc cấu trúc giúp câu hoàn chỉnh cả về nghĩa lẫn ngữ pháp.
- 01Đọc phần ngay trước và sau chỗ trống.
- 02Đoán loại từ hoặc cấu trúc cần điền.
- 03Loại đáp án sai ngữ pháp trước, rồi so nghĩa.
문장교통문화재시간국가무형기술방식아내여러영화우리그런데기능따라문제사람시대
| Từ | Nghĩa | Số lần |
|---|
| 문장 | câu, câu văn | 33 |
| 교통 | giao thông | 17 |
| 문화재 | di sản văn hóa, tài sản văn hóa | 14 |
| 시간 | thời gian | 13 |
| 국가 | quốc gia | 12 |
| 무형 | vô hình | 12 |
| 기술 | kỹ thuật | 8 |
| 방식 | phương thức | 8 |
| 아내 | vợ | 8 |
| 여러 | nhiều | 8 |
| 영화 | điện ảnh, phim | 8 |
| 우리 | chúng ta | 8 |
| 그런데 | nhưng mà, thế nhưng | 7 |
| 기능 | tính năng | 7 |
| 따라 | theo, tùy theo | 7 |
| 문제 | đề (bài thi) | 7 |
| 사람 | con người | 7 |
| 시대 | thời đại | 7 |
| 이름 | tên, tên gọi | 7 |
| 이야기 | câu chuyện | 7 |
| 작가 | tác giả | 7 |
| 효과 | hiệu quả | 7 |
| 거리 | con phố | 6 |
| 건축물 | công trình kiến trúc, công trình xây dựng | 6 |
| 다리 | chân | 6 |
| 도심 | trung tâm đô thị, nội thành | 6 |
| 문화 | văn hóa | 6 |
| 변화 | sự biến hóa, sự biến đổi, sự thay đổi | 6 |
| 사대부 | thượng lưu, quý tộc | 6 |
| 영향 | sự ảnh hưởng | 6 |
-(으)며-(으)면서-기 위해서-았/었던-기에-도록-(으)ㄹ 수 있다-게 되다-다면-아/어야
| Mẫu | Nghĩa | Số lần |
|---|
| -(으)며 | và, đồng thời | 14 |
| -(으)면서 | trong khi, vừa… vừa | 11 |
| -기 위해서 | để, nhằm | 11 |
| -았/었던 | đã từng (hồi tưởng) | 10 |
| -기에 | vì, xét thấy | 6 |
| -도록 | để, cho đến mức | 6 |
| -(으)ㄹ 수 있다 | có thể | 4 |
| -게 되다 | trở thành, được dẫn đến | 4 |
| -다면 | nếu như | 4 |
| -아/어야 | phải, chỉ khi | 4 |
| -고자 | nhằm, định | 3 |
| -(으)려면 | nếu muốn | 2 |
| -게 하다 | làm cho, khiến | 2 |
| -는 데 | trong việc, nhưng | 2 |
| -는 동안 | trong khi | 2 |
| -다가 | đang làm thì, rồi chuyển sang | 2 |
| -다는 것은 | việc… có nghĩa là | 2 |
| -아/어지다 | trở nên | 2 |
| -(으)ㄴ/는 바람에 | vì một tình huống bất ngờ | 1 |
| -(으)ㄹ 때 | khi | 1 |
| -(으)므로 | bởi vì | 1 |
| -거나 | hoặc | 1 |
| -곤 하다 | thường hay | 1 |
| -기 때문에 | bởi vì | 1 |
Câu hỏi trên tất cả các đề
- 제102회 (2025)câu 39, 40, 41
- 제96회 (2024)câu 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50
- 제91회 (2023)câu 39, 40, 41
- 제83회 (2022)câu 39, 40, 41
- 제64회 (2019)câu 39, 40, 41
- 제60회 (2018)câu 39, 40, 41
- 제52회 (2017)câu 39, 40, 41
- 제47회 (2016)câu 39, 40, 41
- 제41회 (2015)câu 39, 40, 41
- 제37회 (2014)câu 39, 40, 41
- 제36회 (2014)câu 39, 40, 41
- 제35회 (2014)câu 39, 40, 41