Danh sách dạng TOPIK II → Đọc
Dạng 10Đọc hiểu yêu cầu
다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.
- Câu hỏi
- 37 câu
- Kỳ thi
- 12 đề
MỤC TIÊUCách xử lý dạng 10
Xác định chính xác đề đang hỏi gì trước khi xử lý nội dung.
- 01Đọc câu lệnh và xác định nhiệm vụ.
- 02Tìm bằng chứng trực tiếp trong câu hoặc đoạn.
- 03Loại đáp án mâu thuẫn trước khi chọn.
다른도시저축환경그림수표문제애벌레효소휴식나비사관이러한개체기준동물또한먼지
| Từ | Nghĩa | Số lần |
|---|
| 다른 | khác | 12 |
| 도시 | thành phố, đô thị | 11 |
| 저축 | sự tiết kiệm | 11 |
| 환경 | môi trường | 11 |
| 그림 | tranh vẽ | 10 |
| 수표 | ngân phiếu | 10 |
| 문제 | đề (bài thi) | 9 |
| 애벌레 | ấu trùng | 9 |
| 효소 | enzym, men | 9 |
| 휴식 | sự tạm nghỉ | 9 |
| 나비 | chú mèo | 8 |
| 사관 | quan điểm lịch sử | 8 |
| 이러한 | như thế này | 8 |
| 개체 | cá thể | 7 |
| 기준 | tiêu chuẩn | 7 |
| 동물 | động vật | 7 |
| 또한 | cũng thế | 7 |
| 먼지 | bụi | 7 |
| 변화 | sự biến hóa, sự biến đổi, sự thay đổi | 7 |
| 북극곰 | gấu Bắc cực | 7 |
| 성충 | côn trùng đã đến tuổi sinh sản | 7 |
| 셔츠 | áo sơ mi | 7 |
| 시간 | thời gian | 7 |
| 여러 | nhiều | 7 |
| 연구 | sự nghiên cứu | 7 |
| 의약품 | y dược phẩm, thuốc men | 7 |
| 자신 | tự thân, chính mình, tự mình | 7 |
| 지역 | vùng, khu vực | 7 |
| 청년 | thanh niên | 7 |
| 코알라 | Koala, gấu túi | 7 |
|
-기 위해서-아/어야-게 되다-도록-(으)ㄹ 때-기에-(으)면서-(으)ㄹ 수 있다-게 하다-(으)며
| Mẫu | Nghĩa | Số lần |
|---|
| -기 위해서 | để, nhằm | 19 |
| -아/어야 | phải, chỉ khi | 12 |
| -게 되다 | trở thành, được dẫn đến | 9 |
| -도록 | để, cho đến mức | 9 |
| -(으)ㄹ 때 | khi | 6 |
| -기에 | vì, xét thấy | 6 |
| -(으)면서 | trong khi, vừa… vừa | 5 |
| -(으)ㄹ 수 있다 | có thể | 4 |
| -게 하다 | làm cho, khiến | 4 |
| -(으)며 | và, đồng thời | 3 |
| -거나 | hoặc | 3 |
| -기 때문에 | bởi vì | 3 |
| -는 데 | trong việc, nhưng | 3 |
| -다는 점 | điểm là | 3 |
| -아/어지다 | trở nên | 3 |
| -(으)ㄴ/는지 | liệu, không biết rằng | 2 |
| -다 보면 | nếu cứ làm thì | 2 |
| -다면 | nếu như | 2 |
| -아/어도 | dù, cho dù | 2 |
| -(으)ㄴ 덕분에 | nhờ vào | 1 |
| -(으)ㄹ 수 없다 | không thể | 1 |
| -(으)려고 | định, để | 1 |
| -(으)므로 | bởi vì | 1 |
| -고자 | nhằm, định | 1 |
|
Câu hỏi trên tất cả các đề
- 제102회 (2025)câu 32, 33, 34
- 제96회 (2024)câu 35, 36, 37, 38
- 제91회 (2023)câu 32, 33, 34
- 제83회 (2022)câu 32, 33, 34
- 제64회 (2019)câu 32, 33, 34
- 제60회 (2018)câu 32, 33, 34
- 제52회 (2017)câu 32, 33, 34
- 제47회 (2016)câu 32, 33, 34
- 제41회 (2015)câu 32, 33, 34
- 제37회 (2014)câu 32, 33, 34
- 제36회 (2014)câu 32, 33, 34
- 제35회 (2014)câu 32, 33, 34