경제kinh tế, nền kinh tế그런데nhưng mà, thế nhưng범죄sự phạm tội올해năm nay한국Hàn Quốc고객khách hàng기술kỹ thuật부분bộ phận, phần예술nghệ thuật이런như thế này전시회hội chợ, triển lãm최근Gần đây
-(으)면서trong khi, vừa… vừa-기 위해서để, nhằm-아/어야phải, chỉ khi-(으)려고định, để-아/어지다trở nên-도록để, cho đến mức-(으)며và, đồng thời-(으)ㄹ 수 있다có thể