행복sự hạnh phúc, niềm hạnh phúc작품tác phẩm과학khoa học작가tác giả정부chính phủ지진động đất많이nhiều아버지cha, ba, bố제품sự chế phẩm, sản phẩm, chế phẩm기술kỹ thuật나는nhú, mọc, ló세계thế giới
-(으)면서trong khi, vừa… vừa-아/어야phải, chỉ khi-(으)려고định, để-(으)며và, đồng thời-(으)ㄹ 때khi-기에vì, xét thấy-도록để, cho đến mức-아/어지다trở nên