오늘ngày hôm nay, hôm nay수업sự dạy học, sự giảng dạy시간thời gian아버지cha, ba, bố많이nhiều친구bạn선물việc tặng quà, món quà싶습니다muốn좋습니다tốt, ngon, hay, đẹp학교trường học지금bây giờ갑니다đi
-(으)려고định, để-(으)니까vì, khi-(으)ㄹ 때khi-(으)면서trong khi, vừa… vừa-기에vì, xét thấy-(으)ㄴ/는지liệu, không biết rằng-(으)려면nếu muốn-거나hoặc