저축sự tiết kiệm제도chế độ시장chợ나비chú mèo부분bộ phận, phần가족gia đình법안dự thảo luật취재sự lấy tin, sự lấy thông tin계획kế hoạch동물động vật문자văn tự, chữ viết발달sự phát triển
-(으)며và, đồng thời-(으)면서trong khi, vừa… vừa-다가đang làm thì, rồi chuyển sang-기 위해서để, nhằm-아/어야phải, chỉ khi-기 때문에bởi vì-기에vì, xét thấy-았/었던đã từng (hồi tưởng)