오늘ngày hôm nay, hôm nay강아지chó con, cún con친구bạn동생em공연sự công diễn, sự biểu diễn이름tên, tên gọi피아노đàn piano, dương cầm한국Hàn Quốc나라đất nước, quốc gia, nhà nước많이nhiều박물관viện bảo tàng음식thức ăn, đồ ăn
-아/어지다trở nên-(으)려고định, để-(으)니까vì, khi-(으)면서trong khi, vừa… vừa-게 되다trở thành, được dẫn đến-(으)ㄴ/는지liệu, không biết rằng-(으)ㄹ 때khi-(으)ㄹ 수 있다có thể