아버지cha, ba, bố시간thời gian지원sự hỗ trợ연구sự nghiên cứu정보thông tin요리nấu ăn, nấu nướng하고với활동hoạt động나는nhú, mọc, ló안전sự an toàn정부chính phủ카페quán cà phê
-아/어야phải, chỉ khi-(으)며và, đồng thời-도록để, cho đến mức-(으)면서trong khi, vừa… vừa-기 위해서để, nhằm-(으)ㄹ 수 있다có thể-기에vì, xét thấy-아/어지다trở nên