친구bạn낚시lưỡi câu많이nhiều한국Hàn Quốc가게cửa hàng, cửa hiệu, cửa tiệm, quầy구두giày아버지cha, ba, bố아이trẻ em, trẻ nhỏ, đứa trẻ, đứa bé, em bé김치kimchi물건đồ vật, đồ박물관viện bảo tàng비행기máy bay, phi cơ
-(으)니까vì, khi-(으)려고định, để-(으)ㄹ 때khi-(으)면서trong khi, vừa… vừa-아/어도dù, cho dù-아/어야phải, chỉ khi-(으)ㄴ/는지liệu, không biết rằng-(으)ㄹ 수 없다không thể