기술kỹ thuật시장chợ경제kinh tế, nền kinh tế아버지cha, ba, bố음식thức ăn, đồ ăn행동(sự) hành động환경môi trường경우trường hợp, hoàn cảnh공연sự công diễn, sự biểu diễn나는nhú, mọc, ló선생님thầy giáo, cô giáo제도chế độ
-아/어야phải, chỉ khi-기 위해서để, nhằm-(으)며và, đồng thời-(으)면서trong khi, vừa… vừa-기에vì, xét thấy-(으)려고định, để-게 되다trở thành, được dẫn đến-도록để, cho đến mức