우리chúng ta친구bạn밀가루bột lúa mì피아노đàn piano, dương cầm가방túi xách, giỏ xách, ba lô공항sân bay축제lễ hội비누xà phòng회사công ty그런데nhưng mà, thế nhưng여행(sự) du lịch학원trung tâm đào tạo, học viện
-(으)려고định, để-(으)면서trong khi, vừa… vừa-(으)ㄹ 때khi-(으)니까vì, khi-(으)려면nếu muốn-거나hoặc-(으)ㄴ/는 것 같다có vẻ như-(으)ㄴ/는지liệu, không biết rằng