친구bạn노래bài hát, ca khúc, việc ca hát레몬trái chanh, quả chanh싶습니다muốn오늘ngày hôm nay, hôm nay우리chúng ta사진bức ảnh, bức hình어머니người mẹ, mẹ갑니다đi많이nhiều한글Hangeul행사sự kiện, buổi lễ, việc tổ chức sự kiện
-(으)려고định, để-(으)니까vì, khi-(으)면서trong khi, vừa… vừa-(으)ㄹ 때khi-거나hoặc-(으)ㄴ/는지liệu, không biết rằng-(으)ㄹ 수 없다không thể-(으)려면nếu muốn