갈등sự bất đồng, sự căng thẳng다른khác자신tự thân, chính mình, tự mình사람con người사회적tính xã hội사회xã hội, cộng đồng해결sự giải quyết나는nhú, mọc, ló다양한đa dạng또한cũng thế문화văn hóa방향phương hướng
-아/어야phải, chỉ khi-기 위해서để, nhằm-(으)며và, đồng thời-게 하다làm cho, khiến-다가đang làm thì, rồi chuyển sang-아/어지다trở nên-다면nếu như-(으)려고định, để