친구bạn우리chúng ta싶습니다muốn많이nhiều아버지cha, ba, bố건강sự khỏe mạnh, sức khỏe그런데nhưng mà, thế nhưng목소리giọng nói, tiếng nói어머니người mẹ, mẹ연극sự diễn kịch요리nấu ăn, nấu nướng이름tên, tên gọi
-(으)려고định, để-게 되다trở thành, được dẫn đến-(으)ㄹ 때khi-(으)니까vì, khi-(으)면서trong khi, vừa… vừa-게 하다làm cho, khiến-(으)ㄹ 수 있다có thể-거나hoặc