자전거xe đạp나는nhú, mọc, ló독자độc giả, bạn đọc방법phương pháp식당phòng ăn, nhà ăn연구sự nghiên cứu감정tình cảm, cảm xúc다른khác매출việc bán hàng생각sự suy nghĩ시대thời đại음악âm nhạc
-아/어야phải, chỉ khi-(으)면서trong khi, vừa… vừa-기 위해서để, nhằm-(으)려고định, để-(으)며và, đồng thời-게 하다làm cho, khiến-아/어지다trở nên-게 되다trở thành, được dẫn đến