친구bạn우리chúng ta오늘ngày hôm nay, hôm nay물건đồ vật, đồ생각sự suy nghĩ시장chợ신발giày dép여행(sự) du lịch티셔츠áo sơ mi cộc tay가게cửa hàng, cửa hiệu, cửa tiệm, quầy사진bức ảnh, bức hình싶습니다muốn
-(으)려고định, để-(으)니까vì, khi-(으)면서trong khi, vừa… vừa-아/어야phải, chỉ khi-아/어지다trở nên-(으)ㄹ 수 있다có thể-(으)ㄹ 때khi-(으)려면nếu muốn