정책chính sách성장sự phát triển, sự tăng trưởng자신tự thân, chính mình, tự mình생활sự sinh sống, cuộc sống효과hiệu quả경제kinh tế, nền kinh tế공기gonggi; viên đá hay viên sỏi (dùng để chơi trò chơi tung hứng)신문báo, báo chí우리chúng ta가격giá cả, giá개인cá nhân셔츠áo sơ mi
-(으)면서trong khi, vừa… vừa-(으)며và, đồng thời-기 위해서để, nhằm-아/어야phải, chỉ khi-도록để, cho đến mức-게 되다trở thành, được dẫn đến-아/어도dù, cho dù-아/어지다trở nên