친구bạn나무cây손님vị khách가방túi xách, giỏ xách, ba lô전화cuộc điện thoại, cú điện thoại, cuộc nói chuyện điện thoại갑니다đi떡볶이Tteokbokki; món tteok xào우리chúng ta줍니다cho공원công viên많이nhiều않습니다không
-(으)니까vì, khi-(으)ㄹ 수 있다có thể-(으)면서trong khi, vừa… vừa-아/어지다trở nên-(으)ㄹ 때khi-(으)려고định, để-기 때문에bởi vì-거나hoặc