친구bạn공연sự công diễn, sự biểu diễn안경mắt kính운동sự tập luyện thể thao노래bài hát, ca khúc, việc ca hát시간thời gian대회đại hội갑니다đi라면mỳ ăn liền, mỳ tôm많이nhiều우리chúng ta싶습니다muốn
-(으)려고định, để-(으)니까vì, khi-(으)ㄹ 때khi-는 한chừng nào còn-아/어지다trở nên-(으)려면nếu muốn-기 쉽다dễ có khả năng-기로 하다quyết định