Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 2941중고 | sự cũ, sự đã qua sử dụng, sự lỗi thời, sự cổ | 2 lần | 1 đề | |
| 2942지리적 | tính địa lý, mặt địa lý | 2 lần | 2 đề | |
| 2943짧습니다 | ngắn | 2 lần | 2 đề | |
| 2944찾아오 | tìm đến, đến | 2 lần | 2 đề | |
| 2945천만 | ngàn vạn, muôn vàn | 2 lần | 2 đề | |
| 2946천문학적 | việc theo thiên văn học | 2 lần | 2 đề | |
| 2947철저한 | triệt để | 2 lần | 2 đề | |
| 2948최우선 | (sự) ưu tiên trước hết, ưu tiên hàng đầu, ưu tiên số một | 2 lần | 2 đề | |
| 2949추정되 | được suy diễn, được suy luận | 2 lần | 2 đề | |
| 2950출근하 | đi làm | 2 lần | 2 đề | |
| 2951치다 | tát, vả, đập | 2 lần | 1 đề | |
| 2952칼날 | lưỡi dao | 2 lần | 1 đề | |
| 2953탐구하 | tham cứu, khảo cứu | 2 lần | 1 đề | |
| 2954통행 | sự thông hành, sự qua lại | 2 lần | 1 đề | |
| 2955튼튼한 | rắn chắc, vững chắc | 2 lần | 1 đề | |
| 2956편리성 | tính tiện lợi | 2 lần | 1 đề | |
| 2957하늘나라 | thiên đường | 2 lần | 1 đề | |
| 2958한가운데 | chính giữa | 2 lần | 2 đề | |
| 2959한눈 | sự nhìn lướt qua, sự nhìn thoáng qua | 2 lần | 2 đề | |
| 2960한숨 | thở dài, thở phào | 2 lần | 2 đề | |
| 2961해지 | sự hủy | 2 lần | 1 đề | |
| 2962현장학습 | sự học tập thực tế | 2 lần | 1 đề | |
| 2963화학적 | sự có tính hóa học | 2 lần | 1 đề | |
| 2964확보하 | đảm bảo, bảo đảm | 2 lần | 2 đề | |
| 2965환불 | sự hoàn tiền | 2 lần | 1 đề | |
| 2966휴대폰 | điện thoại cầm tay, điện thoại di động | 2 lần | 1 đề | |
| 2967흥미진진한 | đầy hứng thú, đầy hứng khởi | 2 lần | 2 đề | |
| 2968희망하 | hi vọng, mong mỏi | 2 lần | 2 đề | |
| 2969방송국 | đài phát thanh truyền hình | 1 lần | 1 đề | |
| 2970포도 | quả nho, trái nho | 1 lần | 1 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.