Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 2911완성 | sự hoàn thành | 2 lần | 2 đề | |
| 2912워크숍 | buổi hội thảo | 2 lần | 1 đề | |
| 2913위쪽 | phía trên, bên trên, đằng trên | 2 lần | 2 đề | |
| 2914유동 | sự lưu thông, sự chảy | 2 lần | 2 đề | |
| 2915유명합니다 | nổi tiếng, nổi danh, trứ danh | 2 lần | 2 đề | |
| 2916의학 | y học | 2 lần | 2 đề | |
| 2917인문학 | nhân văn học | 2 lần | 1 đề | |
| 2918인적 | cái thuộc về con người | 2 lần | 2 đề | |
| 2919일간 | nhật san (báo, tạp chí phát hành hàng ngày) | 2 lần | 2 đề | |
| 2920일례 | một ví dụ, một thí dụ | 2 lần | 2 đề | |
| 2921임무 | nhiệm vụ | 2 lần | 2 đề | |
| 2922입소문 | lời đồn truyền miệng | 2 lần | 2 đề | |
| 2923자석 | nam châm | 2 lần | 1 đề | |
| 2924자연스레 | một cách tự nhiên | 2 lần | 2 đề | |
| 2925잡지 | tạp chí | 2 lần | 2 đề | |
| 2926장기간 | trường kỳ | 2 lần | 2 đề | |
| 2927장시간 | thời gian dài | 2 lần | 2 đề | |
| 2928재활 | sự hoạt động trở lại | 2 lần | 2 đề | |
| 2929저런 | đó, kia | 2 lần | 2 đề | |
| 2930전문점 | cửa hàng chuyên dụng | 2 lần | 2 đề | |
| 2931전화벨 | chuông điện thoại | 2 lần | 2 đề | |
| 2932점검하 | rà soát | 2 lần | 2 đề | |
| 2933정밀 | sự tinh xảo | 2 lần | 2 đề | |
| 2934정착 | sự định cư | 2 lần | 2 đề | |
| 2935정체성 | tính bản sắc, bản sắc | 2 lần | 2 đề | |
| 2936제시간 | đúng thời gian | 2 lần | 2 đề | |
| 2937조기 | thời kì đầu | 2 lần | 1 đề | |
| 2938조항 | điều khoản | 2 lần | 1 đề | |
| 2939죄수 | tên tội phạm, kẻ tội đồ, phạm nhân, tù nhân | 2 lần | 1 đề | |
| 2940주문하 | đặt hàng | 2 lần | 2 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.