Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 2821놀이기구 | thiết bị chơi | 2 lần | 1 đề | |
| 2822눈살 | nét cau mày | 2 lần | 2 đề | |
| 2823다양성 | tính đa dạng | 2 lần | 1 đề | |
| 2824대개 | đại bộ phận, phần lớn | 2 lần | 2 đề | |
| 2825대리 | sự thay thế, sự làm thay, sự làm hộ | 2 lần | 2 đề | |
| 2826대응 | sự đối ứng | 2 lần | 2 đề | |
| 2827대피소 | nơi lánh nạn | 2 lần | 1 đề | |
| 2828도용 | sự ăn cắp, sự lấy cắp | 2 lần | 1 đề | |
| 2829돌발 | sự đột phát | 2 lần | 2 đề | |
| 2830동문 | cửa Đông | 2 lần | 1 đề | |
| 2831동서양 | Đông Tây | 2 lần | 2 đề | |
| 2832동일 | sự đồng nhất | 2 lần | 2 đề | |
| 2833두려움 | sự sợ hãi, sự lo sợ | 2 lần | 2 đề | |
| 2834두어 | khoảng hai | 2 lần | 2 đề | |
| 2835뒷산 | núi ở phía sau (nhà, làng) | 2 lần | 2 đề | |
| 2836땅속 | trong lòng đất | 2 lần | 1 đề | |
| 2837또래 | đồng niên, đồng trang, đồng lứa | 2 lần | 2 đề | |
| 2838르네상스 | phục hưng | 2 lần | 2 đề | |
| 2839마지못해 | đành phải, không còn cách nào khác | 2 lần | 2 đề | |
| 2840만난 | mọi gian nan | 2 lần | 2 đề | |
| 2841맑습니다 | trong | 2 lần | 2 đề | |
| 2842맛만 | vị | 2 lần | 2 đề | |
| 2843먹거리 | đồ ăn | 2 lần | 1 đề | |
| 2844먹잇감 | con mồi | 2 lần | 1 đề | |
| 2845면모 | diện mạo, dáng vẻ | 2 lần | 2 đề | |
| 2846명목 | danh nghĩa | 2 lần | 1 đề | |
| 2847몰래 | một cách lén lút, một cách bí mật | 2 lần | 2 đề | |
| 2848무용 | múa | 2 lần | 2 đề | |
| 2849물결 | sóng | 2 lần | 1 đề | |
| 2850물자 | vật phẩm thiết yếu, vật tư | 2 lần | 1 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.