Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 2791효율 | hiệu suất, năng suất | 3 lần | 3 đề | |
| 2792후배 | hậu bối, người sau, thế hệ sau | 3 lần | 2 đề | |
| 2793후회스럽다 | đầy hối hận, đầy ân hận | 3 lần | 3 đề | |
| 2794휴대전화 | điện thoại cầm tay, điện thoại di động | 3 lần | 2 đề | |
| 2795흔들리 | rung, lắc | 3 lần | 2 đề | |
| 2796가난 | sự nghèo khó, cái nghèo | 2 lần | 2 đề | |
| 2797가짜 | đồ giả, thứ giả | 2 lần | 1 đề | |
| 2798감시 | sự giám sát | 2 lần | 2 đề | |
| 2799같이하 | cùng nhau | 2 lần | 2 đề | |
| 2800개방성 | cởi mở | 2 lần | 1 đề | |
| 2801개입 | sự can thiệp | 2 lần | 2 đề | |
| 2802건너편 | bên kia đường, phía đối diện | 2 lần | 1 đề | |
| 2803고래 | cá voi | 2 lần | 1 đề | |
| 2804고마워 | mang ơn, biết ơn | 2 lần | 2 đề | |
| 2805고용하 | thuê mướn lao động, tuyển lao động | 2 lần | 2 đề | |
| 2806골목 | con hẻm, ngõ, hẻm, ngách | 2 lần | 2 đề | |
| 2807공연하 | trình diễn, công diễn, biểu diễn | 2 lần | 2 đề | |
| 2808광고하 | quảng bá | 2 lần | 2 đề | |
| 2809구조대 | đội cứu trợ, đội cứu hộ, nhóm cứu hộ | 2 lần | 1 đề | |
| 2810국가적 | tính quốc gia | 2 lần | 2 đề | |
| 2811국보 | quốc bảo, báu vật quốc gia | 2 lần | 1 đề | |
| 2812그대로 | cứ vậy, đúng như | 2 lần | 2 đề | |
| 2813그때그때 | những lúc ấy, những lúc đó | 2 lần | 2 đề | |
| 2814글로 | đến đó, lại đó | 2 lần | 2 đề | |
| 2815급여 | lương, thù lao | 2 lần | 1 đề | |
| 2816급증하 | tăng nhanh, tăng gấp | 2 lần | 1 đề | |
| 2817기뻐하 | vui mừng, vui sướng | 2 lần | 1 đề | |
| 2818낚싯대 | cần câu | 2 lần | 1 đề | |
| 2819내리 | liên tiếp, suốt | 2 lần | 2 đề | |
| 2820넓지 | rộng | 2 lần | 2 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.