Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 2761폭우 | trận mưa to, trận mưa lớn | 3 lần | 2 đề | |
| 2762풀어내 | tháo gỡ, rỡ | 3 lần | 2 đề | |
| 2763품목 | danh mục hàng hóa | 3 lần | 1 đề | |
| 2764피곤합니다 | mệt mỏi, mệt nhọc | 3 lần | 2 đề | |
| 2765피부병 | bệnh da | 3 lần | 1 đề | |
| 2766하루하루 | ngày ngày, từng ngày, mỗi ngày | 3 lần | 3 đề | |
| 2767하자 | vết, lỗi | 3 lần | 3 đề | |
| 2768학생증 | thẻ học sinh, thẻ sinh viên | 3 lần | 1 đề | |
| 2769학습 | sự học tập | 3 lần | 3 đề | |
| 2770학업 | nghiệp học, việc học | 3 lần | 3 đề | |
| 2771한층 | một tầng | 3 lần | 3 đề | |
| 2772합의 | sự thỏa thuận, thỏa thuận | 3 lần | 3 đề | |
| 2773해설 | sự diễn giải, sự chú giải | 3 lần | 2 đề | |
| 2774해조류 | loài tảo biển | 3 lần | 1 đề | |
| 2775해충 | côn trùng có hại | 3 lần | 3 đề | |
| 2776행복합니다 | hạnh phúc | 3 lần | 3 đề | |
| 2777행인 | khách bộ hành, người qua lại | 3 lần | 1 đề | |
| 2778현행 | sự hiện hành | 3 lần | 2 đề | |
| 2779현황 | hiện trạng | 3 lần | 2 đề | |
| 2780혈당 | đường huyết, đường trong máu | 3 lần | 2 đề | |
| 2781형제 | huynh đệ, anh em trai | 3 lần | 2 đề | |
| 2782형편 | tình hình | 3 lần | 2 đề | |
| 2783혼잣말 | lời nói một mình, lời độc thoại | 3 lần | 3 đề | |
| 2784홀로 | một mình | 3 lần | 2 đề | |
| 2785확실히 | một cách xác thực, một cách rõ ràng | 3 lần | 3 đề | |
| 2786확인 | sự xác nhận | 3 lần | 3 đề | |
| 2787확인하 | xác nhận | 3 lần | 3 đề | |
| 2788활짝 | (mở) toang. toang hoác | 3 lần | 3 đề | |
| 2789획기적 | tính bước ngoặc | 3 lần | 3 đề | |
| 2790효력 | công dụng, tác dụng | 3 lần | 2 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.