Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 2701창출 | sự sáng tạo | 3 lần | 3 đề | |
| 2702찾아내 | tìm ra, tìm thấy | 3 lần | 2 đề | |
| 2703처럼 | như | 3 lần | 3 đề | |
| 2704처방 | sự kê đơn | 3 lần | 1 đề | |
| 2705천연 | thiên nhiên | 3 lần | 3 đề | |
| 2706철저히 | một cách triệt để, một cách trọn vẹn | 3 lần | 3 đề | |
| 2707첨단 | hiện đại, mới | 3 lần | 3 đề | |
| 2708청소하 | quét dọn, lau chùi, dọn dẹp | 3 lần | 3 đề | |
| 2709청취자 | thính giả, bạn nghe đài | 3 lần | 1 đề | |
| 2710체계적 | tính hệ thống | 3 lần | 3 đề | |
| 2711체력 | thể lực | 3 lần | 3 đề | |
| 2712체불 | sự chậm nộp, sự nộp trễ | 3 lần | 1 đề | |
| 2713체험관 | trung tâm trải nghiệm | 3 lần | 1 đề | |
| 2714초록색 | màu xanh lục, màu xanh lá cây | 3 lần | 2 đề | |
| 2715초점 | tâm điểm | 3 lần | 2 đề | |
| 2716총량 | tổng lượng | 3 lần | 2 đề | |
| 2717촬영하 | quay phim, chụp ảnh | 3 lần | 3 đề | |
| 2718최적 | sự thích hợp nhất | 3 lần | 2 đề | |
| 2719최종 | cuối cùng, sau cùng | 3 lần | 3 đề | |
| 2720추구하 | mưu cầu, theo đuổi | 3 lần | 2 đề | |
| 2721추진 | sự đẩy tới | 3 lần | 2 đề | |
| 2722추천 | sự tiến cử, sự đề cử | 3 lần | 2 đề | |
| 2723축적 | sự tích lũy | 3 lần | 2 đề | |
| 2724출신 | sự xuất thân | 3 lần | 1 đề | |
| 2725출연 | trình diễn, biểu diễn | 3 lần | 2 đề | |
| 2726출연하 | trình diễn, biểu diễn | 3 lần | 2 đề | |
| 2727출입증 | thẻ ra vào | 3 lần | 1 đề | |
| 2728출판 | sự xuất bản | 3 lần | 2 đề | |
| 2729춥습니다 | lạnh | 3 lần | 3 đề | |
| 2730측정하 | đo | 3 lần | 3 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.