Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 241같습니다 | giống | 37 lần | 10 đề | |
| 242소득 | điều thu được | 37 lần | 7 đề | |
| 243자리 | chỗ | 37 lần | 11 đề | |
| 244조사 | sự điều tra | 37 lần | 11 đề | |
| 245직업 | nghề nghiệp | 37 lần | 12 đề | |
| 246특별한 | đặc biệt | 37 lần | 11 đề | |
| 247학생 | học sinh | 37 lần | 9 đề | |
| 248게임 | trò chơi | 36 lần | 6 đề | |
| 249관리 | sự quản lý | 36 lần | 11 đề | |
| 250기능 | tính năng | 36 lần | 9 đề | |
| 251기분 | tâm trạng | 36 lần | 12 đề | |
| 252동물 | động vật | 36 lần | 8 đề | |
| 253또한 | cũng thế | 36 lần | 11 đề | |
| 254목적 | mục đích | 36 lần | 12 đề | |
| 255연습 | luyện tập, thực tập, thực hành, rèn luyện | 36 lần | 12 đề | |
| 256거기 | nơi đó | 35 lần | 12 đề | |
| 257노력 | sự cố gắng, sự nỗ lực | 35 lần | 11 đề | |
| 258세계 | thế giới | 35 lần | 11 đề | |
| 259저녁 | buổi tối | 35 lần | 12 đề | |
| 260전통 | truyền thống | 35 lần | 7 đề | |
| 261고향 | quê hương | 34 lần | 11 đề | |
| 262과학 | khoa học | 34 lần | 7 đề | |
| 263도로 | đường, con đường, đường xá | 34 lần | 8 đề | |
| 264먹는 | ăn | 34 lần | 11 đề | |
| 265사용 | việc sử dụng | 34 lần | 12 đề | |
| 266사회적 | tính xã hội | 34 lần | 8 đề | |
| 267오전 | buổi sáng | 34 lần | 9 đề | |
| 268이것 | cái này | 34 lần | 12 đề | |
| 269조선 | Joseon; Triều Tiên | 34 lần | 10 đề | |
| 270주차장 | bãi đỗ xe, bãi đậu xe | 34 lần | 7 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.