Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 2641자외선 | tia tử ngoại | 3 lần | 1 đề | |
| 2642자율적 | tính chất tự chủ, tính chất tự do | 3 lần | 2 đề | |
| 2643작살 | sự vỡ vụn, sự vỡ tan | 3 lần | 2 đề | |
| 2644장단점 | ưu nhược điểm | 3 lần | 3 đề | |
| 2645장비 | trang bị, thiết bị | 3 lần | 3 đề | |
| 2646장식 | sự trang trí, đồ trang trí | 3 lần | 3 đề | |
| 2647재교육 | sự tái giáo dục, sự giáo dục lại, sự tái đào tạo | 3 lần | 3 đề | |
| 2648재즈 | nhạc Jazz | 3 lần | 1 đề | |
| 2649재학 | (sự) đang theo học | 3 lần | 3 đề | |
| 2650저자 | tác giả | 3 lần | 3 đề | |
| 2651저편 | phía kia, đằng kia | 3 lần | 1 đề | |
| 2652저하 | sự giảm sút, sự kém đi, sự xuống cấp | 3 lần | 2 đề | |
| 2653적당한 | vừa phải, phải chăng, thích hợp | 3 lần | 2 đề | |
| 2654적당히 | một cách phải chăng, một cách vừa phải, một cách thích hợp | 3 lần | 2 đề | |
| 2655전공 | việc nghiên cứu chuyên ngành, việc học chuyên ngành, chuyên ngành | 3 lần | 3 đề | |
| 2656전과 | toàn bộ các khoa | 3 lần | 3 đề | |
| 2657전담 | sự chịu trách nhiệm toàn bộ | 3 lần | 3 đề | |
| 2658전력 | toàn lực | 3 lần | 1 đề | |
| 2659전반 | nửa trước | 3 lần | 2 đề | |
| 2660전승 | sự toàn thắng | 3 lần | 1 đề | |
| 2661전시실 | phòng trưng bày, phòng triển lãm | 3 lần | 1 đề | |
| 2662전원 | toàn bộ thành viên | 3 lần | 2 đề | |
| 2663전쟁 | chiến tranh | 3 lần | 2 đề | |
| 2664정규직 | (nhân viên) chính thức | 3 lần | 1 đề | |
| 2665정글 | rừng nhiệt đới | 3 lần | 1 đề | |
| 2666정기적 | tính định kì | 3 lần | 3 đề | |
| 2667정비하 | tổ chức lại, chỉnh đốn lại | 3 lần | 3 đề | |
| 2668정신적 | tính tinh thần | 3 lần | 3 đề | |
| 2669정오 | chính ngọ | 3 lần | 1 đề | |
| 2670정화 | sự thanh lọc, sự lọc, sự tẩy rửa, sự thanh trùng | 3 lần | 1 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.