Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 2611응급 | sự ứng cứu, sự cấp cứu | 3 lần | 1 đề | |
| 2612응급실 | phòng cấp cứu | 3 lần | 1 đề | |
| 2613의무적 | tính chất nghĩa vụ | 3 lần | 2 đề | |
| 2614의심스럽다 | đáng ngờ, đáng nghi ngờ | 3 lần | 3 đề | |
| 2615의존도 | mức độ phụ thuộc, mức độ lệ thuộc | 3 lần | 1 đề | |
| 2616이끌어 | dẫn, dắt | 3 lần | 3 đề | |
| 2617이동하 | di động, di chuyển | 3 lần | 2 đề | |
| 2618이루 | dù sao cũng..., bất kể thế nào cũng ... | 3 lần | 2 đề | |
| 2619이루어지 | được thực hiện | 3 lần | 3 đề | |
| 2620이만 | từng này | 3 lần | 3 đề | |
| 2621이상한 | khác thường | 3 lần | 3 đề | |
| 2622이식하 | chuyển chỗ trồng, cấy | 3 lần | 1 đề | |
| 2623이야기하 | nói chuyện | 3 lần | 3 đề | |
| 2624이용자 | người sử dụng | 3 lần | 3 đề | |
| 2625이윽고 | cuối cùng thì, sau hết thì, rốt cuộc thì | 3 lần | 3 đề | |
| 2626이틀 | hai hôm, hai bữa | 3 lần | 3 đề | |
| 2627인내심 | lòng nhẫn nại | 3 lần | 1 đề | |
| 2628인명 | tên người | 3 lần | 3 đề | |
| 2629인터뷰 | sự phỏng vấn | 3 lần | 3 đề | |
| 2630인테리어 | trang trí nội thất | 3 lần | 2 đề | |
| 2631일단 | một đầu | 3 lần | 3 đề | |
| 2632일상생활 | sinh hoạt đời thường, cuộc sống bình thường | 3 lần | 2 đề | |
| 2633일시적 | tính nhất thời | 3 lần | 3 đề | |
| 2634읽기 | sự đọc hiểu | 3 lần | 3 đề | |
| 2635읽지 | đọc | 3 lần | 3 đề | |
| 2636자격증 | giấy chứng nhận | 3 lần | 2 đề | |
| 2637자금 | tiền vốn | 3 lần | 2 đề | |
| 2638자동화 | sự tự động hóa | 3 lần | 2 đề | |
| 2639자선 | từ thiện | 3 lần | 1 đề | |
| 2640자연재해 | thiên tai | 3 lần | 2 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.