Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 2551양상 | dạng thức, hình dạng, hình thức | 3 lần | 2 đề | |
| 2552어려워 | thấy khó gần | 3 lần | 3 đề | |
| 2553어르신 | cha, bố | 3 lần | 2 đề | |
| 2554어젯밤 | đêm qua | 3 lần | 3 đề | |
| 2555어획량 | lượng đánh bắt | 3 lần | 2 đề | |
| 2556어휘 | từ vựng | 3 lần | 2 đề | |
| 2557언제나 | luôn luôn, bao giờ cũng | 3 lần | 3 đề | |
| 2558여가 | lúc nhàn rỗi, thời gian rỗi | 3 lần | 3 đề | |
| 2559연도 | năm | 3 lần | 2 đề | |
| 2560연령 | độ tuổi | 3 lần | 3 đề | |
| 2561연인 | người yêu | 3 lần | 3 đề | |
| 2562연주자 | người trình diễn nhạc cụ, người biểu diễn nhạc cụ | 3 lần | 1 đề | |
| 2563연출 | sự đạo diễn | 3 lần | 3 đề | |
| 2564열풍 | gió lốc, gió xoáy | 3 lần | 2 đề | |
| 2565염증 | sự viêm nhiễm | 3 lần | 1 đề | |
| 2566영구적 | tính vĩnh cửu, tính vĩnh hằng | 3 lần | 2 đề | |
| 2567영국 | Anh Quốc, nước Anh | 3 lần | 3 đề | |
| 2568영양가 | giá trị dinh dưỡng | 3 lần | 2 đề | |
| 2569영화제 | liên hoan phim | 3 lần | 2 đề | |
| 2570예상 | việc dự đoán, việc dự kiến | 3 lần | 3 đề | |
| 2571예선 | cuộc thi vòng loại | 3 lần | 2 đề | |
| 2572예술가 | nghệ sỹ, nghệ nhân | 3 lần | 1 đề | |
| 2573예술성 | tính nghệ thuật | 3 lần | 2 đề | |
| 2574예정 | sự dự định | 3 lần | 3 đề | |
| 2575예컨대 | chẳng hạn như | 3 lần | 3 đề | |
| 2576오기 | tính hiếu thắng | 3 lần | 2 đề | |
| 2577오래전 | trước đó lâu | 3 lần | 1 đề | |
| 2578오류 | sai lầm | 3 lần | 2 đề | |
| 2579온갖 | mọi, tất cả | 3 lần | 1 đề | |
| 2580올라오 | đi lên, leo lên | 3 lần | 3 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.