Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 2491서울역 | Seoulyeok; ga Seoul | 3 lần | 3 đề | |
| 2492선반 | giá đỡ, kệ, xích đông | 3 lần | 3 đề | |
| 2493선풍기 | quạt máy | 3 lần | 3 đề | |
| 2494선한 | sinh động, sống động | 3 lần | 2 đề | |
| 2495설거지 | việc rửa chén bát | 3 lần | 2 đề | |
| 2496설정 | sự thành lập, sự thiết lập, sự tạo thành | 3 lần | 1 đề | |
| 2497성능 | tính năng | 3 lần | 2 đề | |
| 2498성별 | sự phân biệt giới tính | 3 lần | 2 đề | |
| 2499성장률 | tỷ lệ tăng trưởng | 3 lần | 2 đề | |
| 2500성적 | thành tích | 3 lần | 3 đề | |
| 2501세일 | sự bán hạ giá, sự bán giảm giá | 3 lần | 2 đề | |
| 2502세탁기 | máy giặt | 3 lần | 3 đề | |
| 2503세탁물 | đồ giặt | 3 lần | 1 đề | |
| 2504소수 | số thập phân | 3 lần | 3 đề | |
| 2505소중한 | quý báu | 3 lần | 3 đề | |
| 2506손실 | sư tổn thất | 3 lần | 3 đề | |
| 2507수로왕 | Surowang; Thủ Lộ Vương, vua Thủ Lộ | 3 lần | 1 đề | |
| 2508수만 | hàng vạn | 3 lần | 3 đề | |
| 2509수법 | cách, kế, thủ đoạn | 3 lần | 1 đề | |
| 2510수상 | tể tướng | 3 lần | 2 đề | |
| 2511수상자 | người nhận giải, người thắng giải, người đoạt giải | 3 lần | 1 đề | |
| 2512수송 | sự vận chuyển, sự chuyên chở, sự vận tải | 3 lần | 2 đề | |
| 2513수시 | sự đột ngột, sự bất ngờ, sự thình lình | 3 lần | 2 đề | |
| 2514수염 | râu, ria | 3 lần | 1 đề | |
| 2515수온 | nhiệt độ của nước | 3 lần | 2 đề | |
| 2516수위 | mực nước | 3 lần | 2 đề | |
| 2517수의 | quần áo tù nhân | 3 lần | 3 đề | |
| 2518수익금 | tiền lời, tiền lãi | 3 lần | 2 đề | |
| 2519수치 | sự hổ thẹn, sự nhục nhã | 3 lần | 2 đề | |
| 2520수학 | toán học | 3 lần | 1 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.