Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 2431바닷속 | lòng biển | 3 lần | 2 đề | |
| 2432바라보 | nhìn thẳng | 3 lần | 3 đề | |
| 2433바른 | phải | 3 lần | 2 đề | |
| 2434박사 | tiến sĩ | 3 lần | 3 đề | |
| 2435반납 | việc trả lại | 3 lần | 1 đề | |
| 2436반론 | sự phản luận, sự bác bỏ, sự phản đối | 3 lần | 2 đề | |
| 2437반사 | sự phản xạ | 3 lần | 2 đề | |
| 2438발굴 | sự khai quật | 3 lần | 2 đề | |
| 2439발달하 | phát triển | 3 lần | 3 đề | |
| 2440발행 | sự phát hành | 3 lần | 1 đề | |
| 2441밥도 | cơm | 3 lần | 3 đề | |
| 2442밥맛 | vị cơm | 3 lần | 1 đề | |
| 2443방과 | việc hết giờ học, việc tan học | 3 lần | 2 đề | |
| 2444배구 | môn bóng chuyền | 3 lần | 2 đề | |
| 2445번식 | sự sinh sôi nảy nở, sự phồn thực, sự sinh sản | 3 lần | 2 đề | |
| 2446번역 | việc biên dịch | 3 lần | 2 đề | |
| 2447벌점 | điểm phạt | 3 lần | 1 đề | |
| 2448법원 | tòa án | 3 lần | 1 đề | |
| 2449법이 | luật, pháp luật | 3 lần | 2 đề | |
| 2450베란다 | hiên, hè, ban công | 3 lần | 2 đề | |
| 2451베트남 | Việt Nam | 3 lần | 2 đề | |
| 2452병사 | binh sĩ | 3 lần | 1 đề | |
| 2453보물 | báu vật | 3 lần | 2 đề | |
| 2454보안 | bảo an | 3 lần | 2 đề | |
| 2455보장하 | bảo đảm | 3 lần | 3 đề | |
| 2456보조금 | tiền trợ cấp, tiền hỗ trợ | 3 lần | 2 đề | |
| 2457보호자 | người giám hộ | 3 lần | 2 đề | |
| 2458복구 | sư phục hồi, sự khắc phục | 3 lần | 1 đề | |
| 2459본능적 | tính bản năng | 3 lần | 2 đề | |
| 2460본사 | trụ sở chính | 3 lần | 1 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.