Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 2401등산로 | đường leo núi | 3 lần | 2 đề | |
| 2402때로 | có khi, có lúc | 3 lần | 2 đề | |
| 2403떠오르 | mọc lên, nổi lên, nảy lên | 3 lần | 2 đề | |
| 2404라디오 | ra-đi-ô, phát thanh | 3 lần | 2 đề | |
| 2405로션 | kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm, lotion | 3 lần | 1 đề | |
| 2406마이크 | micro, míc | 3 lần | 2 đề | |
| 2407마찰 | sự ma sát | 3 lần | 2 đề | |
| 2408막는 | chặn, ngăn, bịt | 3 lần | 2 đề | |
| 2409막대한 | to lớn, khổng lồ, kếch xù | 3 lần | 3 đề | |
| 2410만족 | sự mãn nguyện, sự thỏa mãn, sự hài lòng | 3 lần | 3 đề | |
| 2411만화가 | họa sĩ truyện tranh | 3 lần | 2 đề | |
| 2412맛도 | vị | 3 lần | 2 đề | |
| 2413매력 | sức hấp dẫn, sự lôi cuốn, sự thu hút | 3 lần | 2 đề | |
| 2414먹을거리 | thức ăn | 3 lần | 2 đề | |
| 2415멋있습니다 | tuyệt, đẹp đẽ | 3 lần | 2 đề | |
| 2416면허 | giấy phép, giấy chứng nhận | 3 lần | 1 đề | |
| 2417명확한 | minh bạch, rõ ràng chính xác, rành mạch | 3 lần | 2 đề | |
| 2418모금 | việc quyên góp | 3 lần | 2 đề | |
| 2419목숨 | tính mạng, mạng sống | 3 lần | 3 đề | |
| 2420무분별한 | không phân biệt, không kiêng nể gì | 3 lần | 2 đề | |
| 2421무작정 | sự không tính toán trước, sự không có kế hoạch | 3 lần | 3 đề | |
| 2422무조건 | vô điều kiện | 3 lần | 3 đề | |
| 2423문구점 | cửa hàng văn phòng phẩm | 3 lần | 3 đề | |
| 2424문헌 | văn hiến | 3 lần | 2 đề | |
| 2425물리적 | tính vật lý | 3 lần | 2 đề | |
| 2426물품 | vật phẩm, hàng hóa | 3 lần | 3 đề | |
| 2427미미 | nhỏ bé, bé tí, tí tẹo | 3 lần | 1 đề | |
| 2428미지 | sự chưa biết | 3 lần | 2 đề | |
| 2429바꾸어 | đổi, thay đổi | 3 lần | 3 đề | |
| 2430바닷가 | bờ biển | 3 lần | 2 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.