Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 2371뇌는 | lải nhải, lài nhài, nhai nhải | 3 lần | 3 đề | |
| 2372눈치 | sự tinh ý, sự tinh mắt | 3 lần | 3 đề | |
| 2373다르다 | khác biệt | 3 lần | 2 đề | |
| 2374닦는 | lau, chùi, đánh | 3 lần | 3 đề | |
| 2375단계적 | sự dần dần từng bước | 3 lần | 2 đề | |
| 2376단지 | khu | 3 lần | 3 đề | |
| 2377단풍 | thu vàng, lá mùa thu | 3 lần | 2 đề | |
| 2378달력 | lịch | 3 lần | 2 đề | |
| 2379답장 | thư hồi đáp, thư hồi âm | 3 lần | 1 đề | |
| 2380당사자 | đương sự | 3 lần | 1 đề | |
| 2381대단한 | nghiêm trọng, khủng khiếp | 3 lần | 3 đề | |
| 2382대사 | Daesa; đại sứ | 3 lần | 3 đề | |
| 2383대의 | đại ý | 3 lần | 2 đề | |
| 2384대장 | thủ lĩnh | 3 lần | 1 đề | |
| 2385대폭 | khổ lớn | 3 lần | 3 đề | |
| 2386대피 | sự đi lánh nạn | 3 lần | 1 đề | |
| 2387덥습니다 | nóng | 3 lần | 3 đề | |
| 2388데다 | bị bỏng, bị phỏng | 3 lần | 3 đề | |
| 2389도서 | sách | 3 lần | 3 đề | |
| 2390도와주 | giúp cho, giúp đỡ | 3 lần | 3 đề | |
| 2391돌아오 | quay về, trở lại | 3 lần | 3 đề | |
| 2392동경 | sự khát khao, sự mong nhớ | 3 lần | 1 đề | |
| 2393동의 | sự đồng nghĩa | 3 lần | 2 đề | |
| 2394되도록 | càng...thì càng..., nếu có thể được | 3 lần | 3 đề | |
| 2395두께 | bề dày, độ dày | 3 lần | 2 đề | |
| 2396두세 | hai ba | 3 lần | 3 đề | |
| 2397둘레 | đường vòng quanh | 3 lần | 1 đề | |
| 2398둘째 | lần thứ hai, lần hai | 3 lần | 3 đề | |
| 2399뒤로 | để lại phía sau | 3 lần | 3 đề | |
| 2400들어오 | đi vào, tiến vào | 3 lần | 2 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.