Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 2341글자 | chữ viết, chữ | 3 lần | 1 đề | |
| 2342급격히 | một cách đột ngột, một cách chóng vánh | 3 lần | 3 đề | |
| 2343기가 | giga | 3 lần | 1 đề | |
| 2344기다리 | chờ đợi, đợi chờ, đợi, chờ | 3 lần | 2 đề | |
| 2345기한 | kỳ hạn, thời hạn quy định | 3 lần | 2 đề | |
| 2346긴급 | sự khẩn cấp, sự cần kíp, sự cấp bách | 3 lần | 1 đề | |
| 2347껍질 | vỏ | 3 lần | 2 đề | |
| 2348꼬리 | đuôi | 3 lần | 3 đề | |
| 2349꽃병 | bình hoa | 3 lần | 2 đề | |
| 2350나갑니다 | cứ, hoài, mãi | 3 lần | 2 đề | |
| 2351나물 | Namul; rau củ | 3 lần | 1 đề | |
| 2352나쁩니다 | xấu, tệ, mệt, yếu... | 3 lần | 2 đề | |
| 2353나타내 | xuất hiện, thể hiện | 3 lần | 2 đề | |
| 2354나팔꽃 | hoa loa kèn | 3 lần | 1 đề | |
| 2355낙수 | giọt gianh | 3 lần | 1 đề | |
| 2356낚시하 | câu cá | 3 lần | 2 đề | |
| 2357난방 | sự sưởi ấm, sự làm nóng | 3 lần | 2 đề | |
| 2358날개 | cánh | 3 lần | 2 đề | |
| 2359낫다 | khỏi | 3 lần | 3 đề | |
| 2360낮잠 | giấc ngủ ngày | 3 lần | 2 đề | |
| 2361내기 | sự cá cược | 3 lần | 2 đề | |
| 2362너비 | bề rộng | 3 lần | 2 đề | |
| 2363넓고 | rộng | 3 lần | 3 đề | |
| 2364넘는 | qua, vượt qua | 3 lần | 3 đề | |
| 2365넣습니다 | đặt vào, để vào | 3 lần | 3 đề | |
| 2366노후 | sự lạc hậu, sự cũ nát | 3 lần | 3 đề | |
| 2367녹습니다 | tan, tan ra | 3 lần | 1 đề | |
| 2368논란 | sự tranh luận cãi cọ, sự bàn cãi | 3 lần | 2 đề | |
| 2369농산물 | nông sản, nông phẩm, sản phẩm nông nghiệp | 3 lần | 1 đề | |
| 2370놓는 | đặt, để | 3 lần | 2 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.