Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 2221파도 | sóng biển | 4 lần | 1 đề | |
| 2222판단하 | phán đoán | 4 lần | 4 đề | |
| 2223팝콘 | ngô chiên bơ, bắp rang bơ | 4 lần | 1 đề | |
| 2224페인트 | sơn | 4 lần | 3 đề | |
| 2225편리한 | tiện lợi | 4 lần | 3 đề | |
| 2226편한 | thoải mái | 4 lần | 4 đề | |
| 2227편합니다 | thoải mái | 4 lần | 3 đề | |
| 2228평화 | sự hòa thuận, sự bình yên | 4 lần | 2 đề | |
| 2229폐단 | việc xấu xa, sự tồi tệ | 4 lần | 2 đề | |
| 2230포크 | cái nĩa | 4 lần | 1 đề | |
| 2231폭발 | sự bộc phát | 4 lần | 2 đề | |
| 2232표정 | sự biểu lộ, vẻ mặt | 4 lần | 3 đề | |
| 2233표현력 | khả năng biểu hiện, năng lực thể hiện | 4 lần | 2 đề | |
| 2234풍미 | hương vị | 4 lần | 2 đề | |
| 2235프로젝트 | dự án | 4 lần | 2 đề | |
| 2236피는 | nở, trổ | 4 lần | 2 đề | |
| 2237피로 | sự mệt mỏi | 4 lần | 3 đề | |
| 2238필통 | ống đựng bút | 4 lần | 2 đề | |
| 2239하루살이 | con phù du | 4 lần | 1 đề | |
| 2240하며 | vừa ... vừa..., và | 4 lần | 3 đề | |
| 2241학과 | khoa | 4 lần | 3 đề | |
| 2242학생회관 | hội quán sinh viên | 4 lần | 2 đề | |
| 2243한곳 | một nơi | 4 lần | 3 đề | |
| 2244한지 | khu vực lạnh | 4 lần | 1 đề | |
| 2245한쪽 | một phía | 4 lần | 4 đề | |
| 2246합리적 | tính hợp lý | 4 lần | 3 đề | |
| 2247합창 | sự hợp xướng, bài hợp xướng | 4 lần | 1 đề | |
| 2248항균 | sự kháng khuẩn | 4 lần | 2 đề | |
| 2249항로 | đường biển | 4 lần | 2 đề | |
| 2250해결책 | giải pháp, biện pháp giải quyết | 4 lần | 4 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.