Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 2191짓는 | nấu, may, xây | 4 lần | 4 đề | |
| 2192짜증스럽다 | nổi khùng, nổi giận | 4 lần | 4 đề | |
| 2193찍는 | đóng (dấu) | 4 lần | 4 đề | |
| 2194차단 | sự chặn | 4 lần | 2 đề | |
| 2195차원 | góc độ, mức | 4 lần | 3 đề | |
| 2196처리하 | xử lý | 4 lần | 3 đề | |
| 2197체온 | nhiệt độ cơ thể | 4 lần | 3 đề | |
| 2198초고층 | siêu cao tầng | 4 lần | 1 đề | |
| 2199초대 | sự mời, lời mời | 4 lần | 4 đề | |
| 2200초반 | phần đầu, lúc đầu | 4 lần | 3 đề | |
| 2201초창기 | thời kì đầu | 4 lần | 2 đề | |
| 2202추억 | hồi ức, kí ức | 4 lần | 3 đề | |
| 2203추위 | cái lạnh | 4 lần | 1 đề | |
| 2204출발하 | khởi hành | 4 lần | 4 đề | |
| 2205출산 | sự sinh con | 4 lần | 3 đề | |
| 2206출산율 | tỉ lệ sinh sản | 4 lần | 1 đề | |
| 2207출연자 | người trình diễn, người biểu diễn | 4 lần | 1 đề | |
| 2208출원 | sự đăng kí | 4 lần | 1 đề | |
| 2209충분한 | đủ, đầy đủ | 4 lần | 4 đề | |
| 2210치료법 | phương pháp trị liệu, phương pháp chữa trị | 4 lần | 3 đề | |
| 2211치료하 | điều trị, chữa trị | 4 lần | 4 đề | |
| 2212친화력 | khả năng hòa nhập, khả năng hòa đồng | 4 lần | 1 đề | |
| 2213코너 | góc, khúc quẹo | 4 lần | 1 đề | |
| 2214큰돈 | món tiền lớn | 4 lần | 2 đề | |
| 2215탐험 | sự thám hiểm | 4 lần | 1 đề | |
| 2216토대 | móng | 4 lần | 4 đề | |
| 2217토론 | sự thảo luận | 4 lần | 3 đề | |
| 2218톱니 | răng cưa | 4 lần | 2 đề | |
| 2219통일 | sự thống nhất | 4 lần | 1 đề | |
| 2220특산품 | hàng đặc sản | 4 lần | 2 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.