Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 2131위조 | việc làm giả, việc ngụy tạo | 4 lần | 2 đề | |
| 2132유전자 | gen | 4 lần | 2 đề | |
| 2133유지하 | duy trì | 4 lần | 4 đề | |
| 2134유출 | sự chảy tràn, sự xả | 4 lần | 2 đề | |
| 2135유행 | dịch, sự lây lan | 4 lần | 2 đề | |
| 2136유행하 | lây lan | 4 lần | 3 đề | |
| 2137은퇴 | sự nghỉ hưu, sự về hưu | 4 lần | 2 đề | |
| 2138음색 | âm sắc | 4 lần | 1 đề | |
| 2139응원가 | bài hát cổ động | 4 lần | 1 đề | |
| 2140의무 | nghĩa vụ | 4 lần | 4 đề | |
| 2141이나 | hay gì đấy, hay gì đó | 4 lần | 3 đề | |
| 2142이념 | ý niệm | 4 lần | 2 đề | |
| 2143이다 | là | 4 lần | 3 đề | |
| 2144이벤트 | sư kiện, sự việc | 4 lần | 2 đề | |
| 2145이해관계 | quan hệ lợi hại | 4 lần | 4 đề | |
| 2146익명 | nặc danh, giấu tên | 4 lần | 1 đề | |
| 2147인간관계 | mối quan hệ giữa người với người | 4 lần | 3 đề | |
| 2148인원 | số người, thành viên | 4 lần | 3 đề | |
| 2149인정받 | được công nhận, được thừa nhận | 4 lần | 3 đề | |
| 2150일반인 | người bình thường | 4 lần | 2 đề | |
| 2151일본 | Nhật Bản | 4 lần | 4 đề | |
| 2152입시 | thi tuyển sinh | 4 lần | 2 đề | |
| 2153자극 | sự kích thích, sự tác động | 4 lần | 2 đề | |
| 2154자녀 | con, con cái | 4 lần | 1 đề | |
| 2155자부심 | lòng tự phụ, lòng tự hào | 4 lần | 2 đề | |
| 2156자서전 | tự truyện | 4 lần | 1 đề | |
| 2157자신감 | cảm giác tự tin, sự tự tin | 4 lần | 4 đề | |
| 2158자유 | tự do | 4 lần | 2 đề | |
| 2159작동 | sự hoạt động, sự vận hành | 4 lần | 3 đề | |
| 2160장기적 | tính trường kì | 4 lần | 4 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.