Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 2101여건 | dữ kiện | 4 lần | 3 đề | |
| 2102여주인 | nữ chủ nhân | 4 lần | 1 đề | |
| 2103연구소 | viện nghiên cứu | 4 lần | 2 đề | |
| 2104연락처 | địa chỉ liên lạc, số điện thoại liên lạc | 4 lần | 4 đề | |
| 2105열기 | hơi nóng | 4 lần | 3 đề | |
| 2106열매 | trái, quả | 4 lần | 2 đề | |
| 2107엽서 | bưu thiếp | 4 lần | 3 đề | |
| 2108영업 | việc kinh doanh | 4 lần | 3 đề | |
| 2109예쁩니다 | xinh đẹp, xinh xắn | 4 lần | 4 đề | |
| 2110예상되 | được dự đoán trước, được tính trước | 4 lần | 3 đề | |
| 2111오른손 | tay phải | 4 lần | 2 đề | |
| 2112오만 | sự ngạo mạn | 4 lần | 2 đề | |
| 2113오빠 | anh | 4 lần | 4 đề | |
| 2114오토바이 | xe máy | 4 lần | 2 đề | |
| 2115온실가스 | khí nhà kính | 4 lần | 1 đề | |
| 2116올라가 | trèo lên, leo lên | 4 lần | 3 đề | |
| 2117완전히 | một cách hoàn chỉnh, một cách hoàn thiện, một cách trọn vẹn | 4 lần | 3 đề | |
| 2118왕실 | hoàng thất | 4 lần | 2 đề | |
| 2119외부인 | người ngoài | 4 lần | 3 đề | |
| 2120외에 | ngoài | 4 lần | 3 đề | |
| 2121왼손 | tay trái | 4 lần | 2 đề | |
| 2122요청 | sự đề nghị, sự yêu cầu | 4 lần | 2 đề | |
| 2123욕구 | nhu cầu, sự khao khát | 4 lần | 3 đề | |
| 2124용돈 | tiền tiêu vặt | 4 lần | 2 đề | |
| 2125운동선수 | vận động viên thể dục thể thao | 4 lần | 4 đề | |
| 2126운전면허 | giấy phép lái xe | 4 lần | 2 đề | |
| 2127움직이 | động đậy, cựa quậy, nhúc nhích | 4 lần | 3 đề | |
| 2128원동력 | động lực, sức mạnh | 4 lần | 4 đề | |
| 2129위상 | vị thế, uy tín, địa vị | 4 lần | 2 đề | |
| 2130위생 | sự vệ sinh | 4 lần | 1 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.