Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 2071슬픔 | nỗi buồn, nỗi buồn khổ, nỗi đau buồn, sự buồn rầu | 4 lần | 1 đề | |
| 2072습득 | sự tiếp thu được, sự học hỏi được, sự tiếp nhận được | 4 lần | 4 đề | |
| 2073시가 | đường phố | 4 lần | 3 đề | |
| 2074시절 | thời, thời kỳ | 4 lần | 4 đề | |
| 2075시점 | thời điểm | 4 lần | 4 đề | |
| 2076시험장 | nơi thi, địa điểm thi | 4 lần | 1 đề | |
| 2077신념 | lòng tin, niềm tin, đức tin | 4 lần | 2 đề | |
| 2078신선한 | tươi mới, sảng khoái, khoan khoái | 4 lần | 2 đề | |
| 2079신어 | từ mới | 4 lần | 2 đề | |
| 2080실상 | sự thực chất, tình trạng thực | 4 lần | 2 đề | |
| 2081싫습니다 | không ưa, không thích | 4 lần | 2 đề | |
| 2082싫어하 | ghét | 4 lần | 4 đề | |
| 2083심리학 | tâm lý học | 4 lần | 1 đề | |
| 2084심사 | sự thẩm định | 4 lần | 4 đề | |
| 2085아이스크림 | kem | 4 lần | 1 đề | |
| 2086악보 | bản nhạc, nhạc phổ | 4 lần | 2 đề | |
| 2087악수 | sự bắt tay | 4 lần | 2 đề | |
| 2088악취 | mùi hôi thối | 4 lần | 1 đề | |
| 2089안정적 | tính ổn định | 4 lần | 3 đề | |
| 2090않지 | không | 4 lần | 3 đề | |
| 2091앨범 | album, tập ảnh | 4 lần | 2 đề | |
| 2092야간 | ban đêm, đêm | 4 lần | 2 đề | |
| 2093양말 | tất, vớ | 4 lần | 2 đề | |
| 2094양식 | món Tây | 4 lần | 4 đề | |
| 2095어린이 | trẻ em | 4 lần | 4 đề | |
| 2096억울하다 | uất ức, oan ức | 4 lần | 4 đề | |
| 2097언덕 | đồi | 4 lần | 1 đề | |
| 2098얼룩 | đốm | 4 lần | 2 đề | |
| 2099업적 | thành tích | 4 lần | 3 đề | |
| 2100없지 | không có, không tồn tại | 4 lần | 3 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.