Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 181요리 | nấu ăn, nấu nướng | 49 lần | 9 đề | |
| 182가지 | quả cà tím, cây cà tím | 48 lần | 11 đề | |
| 183만들어 | làm ra, tạo ra, chế tạo | 48 lần | 11 đề | |
| 184병원 | bệnh viện | 48 lần | 11 đề | |
| 185나무 | cây | 47 lần | 11 đề | |
| 186매일 | mỗi ngày | 47 lần | 11 đề | |
| 187소리 | tiếng, âm thanh | 47 lần | 12 đề | |
| 188의견 | ý kiến | 47 lần | 12 đề | |
| 189지역 | vùng, khu vực | 47 lần | 11 đề | |
| 190카페 | quán cà phê | 47 lần | 9 đề | |
| 191그래 | vậy nhé, đúng vậy, vậy đấy | 46 lần | 12 đề | |
| 192문화 | văn hóa | 46 lần | 12 đề | |
| 193비용 | chi phí | 46 lần | 11 đề | |
| 194사는 | mua | 46 lần | 12 đề | |
| 195아주 | rất | 46 lần | 12 đề | |
| 196자기 | chính mình, tự mình, bản thân mình | 46 lần | 11 đề | |
| 197많습니다 | nhiều | 45 lần | 12 đề | |
| 198식물 | thực vật | 45 lần | 9 đề | |
| 199신청 | việc đăng kí | 45 lần | 11 đề | |
| 200어디 | đâu đó | 45 lần | 11 đề | |
| 201어머니 | người mẹ, mẹ | 44 lần | 7 đề | |
| 202이상 | sự khác thường | 44 lần | 12 đề | |
| 203중요하다 | cần thiết, quan trọng, trọng yếu, cần yếu | 44 lần | 12 đề | |
| 204커피 | hạt cà phê, bột cà phê | 44 lần | 9 đề | |
| 205개인 | cá nhân | 43 lần | 9 đề | |
| 206계속 | sự liên tục | 43 lần | 12 đề | |
| 207여러분 | các bạn, các quí vị | 43 lần | 12 đề | |
| 208오래 | lâu | 43 lần | 11 đề | |
| 209조금 | một chút, chút ít | 43 lần | 11 đề | |
| 210모든 | tất cả, toàn bộ | 42 lần | 11 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.