Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 2011반죽 | việc nhào bột, bột nhào | 4 lần | 2 đề | |
| 2012반찬 | món ăn kèm, thức ăn phụ | 4 lần | 1 đề | |
| 2013반품 | trả hàng, sự gửi trả lại sản phẩm, hàng trả lại, sản phẩm trả lại | 4 lần | 1 đề | |
| 2014발급 | sự cấp phát, sự cấp | 4 lần | 2 đề | |
| 2015발음 | sự phát âm, phát âm | 4 lần | 2 đề | |
| 2016방문객 | khách đến thăm, khách tham quan | 4 lần | 1 đề | |
| 2017방지 | sự phòng tránh, sự đề phòng, sự phòng ngừa, sự phòng bị | 4 lần | 4 đề | |
| 2018버튼 | công tắc | 4 lần | 3 đề | |
| 2019벌이 | việc kiếm tiền | 4 lần | 2 đề | |
| 2020범위 | phạm vi | 4 lần | 3 đề | |
| 2021법령 | pháp lệnh, sắc lệnh | 4 lần | 1 đề | |
| 2022보도 | vỉa hè, hè phố | 4 lần | 3 đề | |
| 2023보입니다 | được thấy, được trông thấy | 4 lần | 4 đề | |
| 2024보호하 | bảo hộ | 4 lần | 4 đề | |
| 2025복숭아 | quả đào | 4 lần | 1 đề | |
| 2026복제품 | phục chế phẩm | 4 lần | 1 đề | |
| 2027본성 | bản tính, bản chất | 4 lần | 2 đề | |
| 2028본질 | bản chất | 4 lần | 3 đề | |
| 2029볼거리 | trò giải trí, cái để xem | 4 lần | 3 đề | |
| 2030볼펜 | bút bi | 4 lần | 2 đề | |
| 2031봉투 | phong bì | 4 lần | 3 đề | |
| 2032부부 | phu thê, vợ chồng | 4 lần | 1 đề | |
| 2033부족한 | thiếu, thiếu hụt, thiếu thốn | 4 lần | 3 đề | |
| 2034부탁 | sự nhờ cậy, sự nhờ vả | 4 lần | 4 đề | |
| 2035분노 | sự phẫn nộ | 4 lần | 2 đề | |
| 2036불가능하다 | bất khả thi, không thể | 4 lần | 4 đề | |
| 2037불면증 | bệnh mất ngủ, chứng mất ngủ | 4 lần | 2 đề | |
| 2038불순물 | tạp chất | 4 lần | 1 đề | |
| 2039비쌉니다 | đắt, đắt tiền | 4 lần | 4 đề | |
| 2040빨간색 | màu đỏ | 4 lần | 3 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.