Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 1981들어가 | đi vào, bước vào | 4 lần | 4 đề | |
| 1982로마 | La Mã | 4 lần | 2 đề | |
| 1983마침내 | cuối cùng, kết cục | 4 lần | 4 đề | |
| 1984마크 | mác, nhãn | 4 lần | 1 đề | |
| 1985만한 | đáng, đáng để | 4 lần | 2 đề | |
| 1986만화방 | cửa hàng cho thuê truyện tranh | 4 lần | 1 đề | |
| 1987말합니다 | nói | 4 lần | 3 đề | |
| 1988맞춤형 | tùy chỉnh | 4 lần | 2 đề | |
| 1989매주 | mỗi tuần | 4 lần | 2 đề | |
| 1990명단 | danh sách | 4 lần | 3 đề | |
| 1991모래시계 | đồng hồ cát | 4 lần | 1 đề | |
| 1992모레 | ngày mốt | 4 lần | 2 đề | |
| 1993모형 | khuôn, khuôn hình, khuôn mẫu | 4 lần | 1 đề | |
| 1994목요일 | thứ năm | 4 lần | 3 đề | |
| 1995무지개 | cầu vồng | 4 lần | 2 đề | |
| 1996무한대 | vô cùng tận, bao la, rộng lớn | 4 lần | 1 đề | |
| 1997문학 | văn học | 4 lần | 3 đề | |
| 1998문항 | câu hỏi, vấn đề | 4 lần | 1 đề | |
| 1999묻고 | hỏi | 4 lần | 4 đề | |
| 2000물길 | đường thủy | 4 lần | 2 đề | |
| 2001물속 | trong nước, dưới nước | 4 lần | 3 đề | |
| 2002미국 | Mỹ | 4 lần | 3 đề | |
| 2003미디어 | truyền thông, media | 4 lần | 1 đề | |
| 2004미생물 | vi sinh vật | 4 lần | 2 đề | |
| 2005미역국 | miyeokguk; canh rong biển | 4 lần | 1 đề | |
| 2006밀접한 | mật thiết, tiếp xúc mật thiết | 4 lần | 4 đề | |
| 2007바닷물 | nước biển | 4 lần | 3 đề | |
| 2008바쁩니다 | bận | 4 lần | 4 đề | |
| 2009반달 | nửa tháng | 4 lần | 1 đề | |
| 2010반대하 | phản đối | 4 lần | 4 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.