Đang tải trang…
Đang tải trang…
Đang tải trang…Tra từ, xem tần suất và mở đúng câu trong đề thật

VOCABULARY INDEX
Tra nghĩa tiếng Việt, so sánh tần suất và mở ngay câu hỏi đã sử dụng từ đó.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Số lần | Số đề | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|---|
| 1951깨끗합니다 | sạch sẽ | 4 lần | 3 đề | |
| 1952꽃가루 | phấn hoa | 4 lần | 2 đề | |
| 1953나에게 | tôi, mình, anh, chị... | 4 lần | 3 đề | |
| 1954낙천 | sự bị loại | 4 lần | 1 đề | |
| 1955남녀 | nam nữ | 4 lần | 3 đề | |
| 1956넥타이 | cà vạt | 4 lần | 4 đề | |
| 1957노란색 | màu vàng | 4 lần | 1 đề | |
| 1958노래하 | hát, ca | 4 lần | 3 đề | |
| 1959노인 | người cao tuổi, người già | 4 lần | 3 đề | |
| 1960농가 | nhà nông, nông gia | 4 lần | 2 đề | |
| 1961높습니다 | cao | 4 lần | 4 đề | |
| 1962눈꽃 | bông tuyết, hoa tuyết | 4 lần | 1 đề | |
| 1963다이빙대 | ván nhảy, bệ nhảy | 4 lần | 1 đề | |
| 1964단점 | nhược điểm, khuyết điểm | 4 lần | 3 đề | |
| 1965답답하다 | ngột ngạt | 4 lần | 4 đề | |
| 1966당뇨병 | bệnh tiểu đường | 4 lần | 2 đề | |
| 1967당신 | ông, bà, anh, chị | 4 lần | 3 đề | |
| 1968당장 | ngay tại chỗ, ngay lập tức | 4 lần | 3 đề | |
| 1969당해 | sự tương ứng , sự có liên quan, sự có dính líu | 4 lần | 4 đề | |
| 1970당황스럽다 | bối rối, hoang mang | 4 lần | 4 đề | |
| 1971대기업 | công ty lớn, doanh nghiệp lớn | 4 lần | 2 đề | |
| 1972대여해 | cho mượn, cho vay | 4 lần | 3 đề | |
| 1973대지진 | trận đại động đất | 4 lần | 1 đề | |
| 1974대학생 | sinh viên | 4 lần | 4 đề | |
| 1975도시락 | hộp cơm | 4 lần | 1 đề | |
| 1976도전 | sự đối chiến | 4 lần | 3 đề | |
| 1977동료 | đồng liêu, đồng nghiệp | 4 lần | 4 đề | |
| 1978동작 | động tác | 4 lần | 3 đề | |
| 1979동쪽 | phía đông, hướng đông | 4 lần | 1 đề | |
| 1980드디어 | cuối cùng thì..., kết cuộc thì... | 4 lần | 4 đề |
Từ được tách tự động từ nội dung câu hỏi, đáp án và bài nghe; các tiểu từ thông dụng đã được chuẩn hóa.